Từ lời Bác dạy “đoàn kết chặt chẽ với nhau như ruột thịt” đến xây dựng yếu tố nội sinh trong kỷ nguyên mới

CN. Đỗ Thị Đoan Trang

Đoàn kết từ lâu đã là sức mạnh vĩ đại của dân tộc Việt Nam, được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết trong lời dạy sâu sắc: “Đoàn kết là sức mạnh vô địch của chúng ta. Bản Cương lĩnh chính trị của Mặt trận là ngọn cờ đại đoàn kết toàn thể nhân dân miền Nam để cùng nhau chống Mỹ, cứu nước đến thắng lợi cuối cùng. Nhân dân ta đã đoàn kết, càng đoàn kết rộng rãi và chặt chẽ hơn nữa!” [1]. Đây không chỉ là một lời kêu gọi mà còn là kim chỉ nam xuyên suốt hành trình lịch sử của dân tộc. Từ những ngày đầu dựng nước và giữ nước, tinh thần đoàn kết đã giúp người Việt vượt qua bao gian khó, từ cảnh đói nghèo, áp bức đến những cuộc chiến tranh khốc liệt. Chính sự gắn bó keo sơn ấy đã làm nên chiến thắng Cách mạng Tháng Tám, đưa đất nước thoát khỏi ách đô hộ, và tiếp tục là ngọn lửa soi đường trong công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Lịch sử minh chứng rằng, khi nhân dân đồng lòng, không có thử thách nào là không thể vượt qua. Trong kỷ nguyên mới, khi đất nước bước vào thời kỳ hội nhập và phát triển, đoàn kết không chỉ là sức mạnh truyền thống mà còn trở thành yếu tố nội sinh quan trọng. Nó là nền tảng để phát huy tiềm năng con người, văn hóa và trí tuệ, từ đó đưa Việt Nam tiến tới mục tiêu phát triển bền vững, thịnh vượng trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy thách thức và cơ hội.

1. Ý nghĩa của lời dạy “Đoàn kết chặt chẽ với nhau như ruột thịt”

Nhân kỷ niệm một năm thành lập Khu tự trị Việt Bắc, Bác Hồ viết Thư gửi đồng bào Việt Bắc (10/8/1956). Trong thư viết: “Đoàn kết chặt chẽ giữa các dân tộc, các tầng lớp nhân dân, mọi người thương yêu giúp đỡ nhau như ruột thịt” và “Đoàn kết chặt chẽ với đồng bào cả nước” [2]. Đây không chỉ là một câu nói giản dị mà còn chứa đựng tư tưởng sâu sắc về sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, một giá trị cốt lõi trong hành trình phát triển của Việt Nam. Xuất phát từ tư tưởng đại đoàn kết, Bác Hồ nhấn mạnh rằng sự gắn kết giữa con người với nhau không chỉ dừng lại ở tình đồng chí, đồng bào, mà phải sâu đậm, bền chặt như mối quan hệ ruột thịt trong một gia đình. Đây là sự đồng lòng, sẻ chia, và hy sinh vì lợi ích chung, vượt lên trên mọi khác biệt về giai cấp, tôn giáo, vùng miền. Với Bác, đoàn kết không chỉ là sức mạnh vật chất mà còn là động lực tinh thần, là “chìa khóa” để dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách, từ kẻ thù ngoại xâm đến những khó khăn nội tại.

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, vai trò của đoàn kết đã được minh chứng qua hàng loạt cột mốc quan trọng. Trong các cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc, từ thời Trần đánh quân Nguyên - Mông đến cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, tinh thần đoàn kết đã giúp một dân tộc nhỏ bé về quy mô nhưng lớn lao về ý chí chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh. Chẳng hạn, trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chính sự đồng lòng của hàng triệu người dân, từ nông dân, công nhân đến trí thức, đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, đưa cuộc cách mạng đến thành công vang dội, giành lại độc lập cho đất nước. Đến thời kỳ đổi mới từ năm 1986, khi Việt Nam đối mặt với khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng, tinh thần đoàn kết lại một lần nữa trở thành bệ phóng để đất nước vượt qua khó khăn, mở cửa hội nhập và đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng, đưa Việt Nam từ một nước nghèo nàn trở thành một quốc gia có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.

Những minh chứng thực tế về tinh thần đoàn kết còn được thể hiện rõ nét trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Trong kháng chiến chống Pháp, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 không thể thành hiện thực nếu thiếu sự đoàn kết giữa quân và dân, khi hàng vạn người dân không quản ngày đêm kéo pháo, tiếp tế lương thực qua những cung đường hiểm trở. Trong cuộc chiến chống Mỹ, hình ảnh “xe chưa qua, nhà không tiếc” của người dân miền Bắc hỗ trợ miền Nam là biểu tượng sống động của tình đoàn kết ruột thịt. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, tinh thần đoàn kết giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân tiếp tục là động lực then chốt giúp Việt Nam triển khai hiệu quả nhiều chính sách quan trọng – từ công cuộc xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới, đến phát triển hạ tầng hiện đại và chuyển đổi số quốc gia. Thực tiễn đó khẳng định rằng, tư tưởng đoàn kết của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là di sản quý báu của lịch sử, mà còn là kim chỉ nam trong việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới – thời đại của cơ hội đan xen thách thức, đòi hỏi sự đồng lòng, chung sức của cả dân tộc.

2. Đoàn kết và yếu tố nội sinh trong phát triển đất nước

Trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, đoàn kết luôn là sức mạnh cốt lõi giúp Việt Nam vượt qua muôn vàn thử thách, từ những cuộc chiến giành độc lập đến công cuộc phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công” [3], nhấn mạnh rằng chỉ có đoàn kết mới tạo nên sức mạnh vô địch để bảo vệ và xây dựng đất nước. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và những biến động phức tạp của tình hình thế giới, tinh thần đoàn kết dân tộc không chỉ cần được duy trì mà còn phải phát huy mạnh mẽ hơn, gắn liền với việc phát triển các yếu tố nội sinh để đưa đất nước vươn lên.

Yếu tố nội sinh trong phát triển đất nước có thể hiểu là những nguồn lực tự thân của quốc gia, bao gồm con người, văn hóa, khoa học - công nghệ, tài nguyên và sự sáng tạo của dân tộc. Trong đó, con người là nhân tố quyết định. Một đất nước muốn phát triển bền vững không thể chỉ trông chờ vào nguồn lực bên ngoài mà cần phát huy nội lực của chính mình. Đầu tư vào giáo dục, khoa học - công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cách để nâng cao nội lực, giúp đất nước tự chủ và có khả năng thích ứng với những thay đổi của thế giới.

Tuy nhiên, để các yếu tố nội sinh phát huy tối đa hiệu quả, tinh thần đoàn kết dân tộc phải được củng cố vững chắc. Đoàn kết không chỉ là sự gắn kết giữa các giai tầng trong xã hội mà còn là sự đồng lòng giữa các vùng miền, các thành phần kinh tế và giữa nhà nước với nhân dân. Khi có sự thống nhất về mục tiêu phát triển, sự phối hợp giữa chính sách vĩ mô và thực tiễn cuộc sống, nguồn lực nội sinh sẽ được khai thác hiệu quả, tránh lãng phí và chồng chéo.

Lịch sử đã chứng minh, mỗi khi đất nước đoàn kết, sức mạnh nội sinh lại được nhân lên gấp bội. Trong công cuộc đổi mới, nhờ sự đồng lòng của toàn dân và sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể về kinh tế, xã hội, khoa học - công nghệ. Những thành công trong lĩnh vực xuất khẩu, công nghệ thông tin hay y tế cộng đồng trong thời gian qua là minh chứng cho sự kết hợp hiệu quả giữa tinh thần đoàn kết và nội lực dân tộc.

Trong kỷ nguyên mới, khi thế giới đối mặt với những thách thức như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay khủng hoảng kinh tế, đoàn kết và yếu tố nội sinh càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ vai trò của mình trong công cuộc xây dựng đất nước, từ những hành động nhỏ như tôn trọng pháp luật, giữ gìn văn hóa truyền thống đến việc sáng tạo, cống hiến cho sự phát triển chung. Khi sức mạnh đoàn kết dân tộc kết hợp với nội lực bền vững, Việt Nam sẽ không chỉ vững vàng trước mọi khó khăn mà còn từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

Mối quan hệ giữa đoàn kết và sức mạnh nội sinh là một sự gắn bó chặt chẽ, mang tính tương hỗ.

Thứ nhất, đoàn kết tạo động lực cho đổi mới sáng tạo. Khi con người đồng lòng, cùng hướng tới một mục tiêu chung, họ sẵn sàng chia sẻ ý tưởng, kinh nghiệm và nguồn lực để tìm ra những giải pháp mới mẻ, hiệu quả. Chẳng hạn, trong các phong trào thi đua lao động sản xuất thời kỳ đổi mới, tinh thần đoàn kết đã khơi dậy sự sáng tạo của người dân, từ đó thúc đẩy các mô hình kinh tế hiệu quả như hợp tác xã hay doanh nghiệp tư nhân.

Thứ hai, đoàn kết là nền tảng để thúc đẩy tinh thần tự lực, tự cường, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài. Một dân tộc đoàn kết sẽ tạo ra sức mạnh tập thể đủ lớn để vượt qua khó khăn mà không cần trông chờ vào viện trợ hay sự hỗ trợ từ nước khác. Điều này được minh chứng trong lịch sử Việt Nam, khi tinh thần “lá lành đùm lá rách” giúp dân tộc tự đứng vững trước những giai đoạn khủng hoảng kinh tế hay thiên tai khắc nghiệt.

Thứ ba, đoàn kết còn tăng cường niềm tin xã hội và khả năng ứng phó với thách thức. Một xã hội gắn kết, nơi mọi người tin tưởng lẫn nhau, sẽ tạo ra sự ổn định về mặt tinh thần và chính trị, từ đó nâng cao khả năng đối phó với các vấn đề như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay cạnh tranh quốc tế. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, sự đoàn kết của người dân Việt Nam – từ việc chung tay quyên góp, hỗ trợ lẫn nhau đến tuân thủ các biện pháp phòng chống dịch – đã giúp đất nước kiểm soát tốt tình hình, trở thành điểm sáng trên thế giới. Nhờ đó, yếu tố nội sinh được củng cố, không chỉ ở khía cạnh kinh tế mà còn ở lòng tự hào dân tộc và ý thức cộng đồng. Như vậy, từ lời dạy của Bác Hồ, đoàn kết không chỉ là sức mạnh truyền thống mà còn là “bệ phóng” để phát huy yếu tố nội sinh, đưa Việt Nam tiến xa trên con đường phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

3. Xây dựng và phát huy yếu tố nội sinh trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên mới, để phát triển bền vững, Việt Nam cần xác định và tận dụng những yếu tố nội sinh quan trọng như giáo dục, công nghệ, văn hóa và con người. Giáo dục là nền tảng để nâng cao tri thức và kỹ năng, tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, giúp đất nước bắt kịp xu thế cách mạng công nghiệp 4.0. Văn hóa là cội rễ của bản sắc dân tộc, là sức mạnh mềm kết nối cộng đồng và khẳng định vị thế quốc gia. Quan trọng hơn cả, con người – với ý chí, tinh thần đoàn kết và khả năng tự lực – chính là trung tâm của mọi sự phát triển. Những yếu tố này không chỉ là tài sản nội tại mà còn là động lực để Việt Nam vươn lên trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy cạnh tranh.

Để phát huy sức mạnh nội sinh dựa trên đoàn kết, cần triển khai các giải pháp cụ thể.

Một là, đoàn kết trong hệ thống chính trị là yếu tố cốt lõi, đòi hỏi sự đồng thuận giữa các cấp lãnh đạo và nhân dân, đồng thời phát huy dân chủ để mọi tiếng nói đều được lắng nghe. Điều này tạo ra sự ổn định và niềm tin, từ đó khơi dậy tiềm năng của toàn xã hội.

Hai là, trong lĩnh vực kinh tế, tinh thần đoàn kết cần được cụ thể hóa bằng việc lan tỏa phong trào khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tự chủ. Mỗi doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân đều là một mắt xích trong hệ sinh thái sáng tạo – nơi mà sự chia sẻ nguồn lực, liên kết ý tưởng và hợp tác cùng phát triển chính là yếu tố tạo nên sức mạnh tổng hợp. Việc các doanh nghiệp công nghệ trong nước bắt tay cùng nhau xây dựng những sản phẩm “Make in Vietnam” – từ phần mềm, thiết bị điện tử đến nền tảng số – đã góp phần khẳng định vị thế của trí tuệ Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế, đồng thời giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.

Ba là, trong văn hóa – xã hội, đoàn kết giúp bảo vệ bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập. Việc giữ gìn truyền thống, ngôn ngữ và phong tục, đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa thế giới, sẽ tạo nên một nền văn hóa Việt Nam vừa đậm đà bản sắc vừa hiện đại, hấp dẫn.

Trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, thế hệ trẻ giữ vai trò then chốt trong việc gìn giữ và phát huy tinh thần đoàn kết – một giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh nội sinh của dân tộc. Với sức trẻ, sự sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ, thanh niên không chỉ là lực lượng tiên phong trong các hoạt động khởi nghiệp, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, mà còn là những “đại sứ văn hóa” tích cực lan tỏa giá trị Việt trên không gian mạng. Họ chính là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, giữa những giá trị lịch sử và khát vọng tương lai. Thông qua học tập, lao động sáng tạo và cống hiến vì cộng đồng, thế hệ trẻ sẽ trở thành trụ cột để khơi dậy và phát triển mạnh mẽ nguồn lực nội sinh, góp phần đưa Việt Nam tiến bước vững vàng trong kỷ nguyên mới với một tâm thế tự tin và vị thế ngày càng nâng cao trên trường quốc tế.

Tinh thần đoàn kết, như lời dạy “Đoàn kết chặt chẽ với nhau như ruột thịt” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đã và đang là sức mạnh vô song của dân tộc Việt Nam qua mọi thời kỳ lịch sử. Từ các cuộc kháng chiến giành độc lập đến công cuộc đổi mới, chính sự đồng lòng của nhân dân đã đưa đất nước vượt qua muôn vàn thử thách, khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Trong kỷ nguyên mới, khi Việt Nam đối mặt với những cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa, đoàn kết không chỉ là di sản quý báu mà còn là nền tảng để xây dựng yếu tố nội sinh – chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Nội lực từ con người, văn hóa, tri thức và công nghệ, khi được khơi dậy trên tinh thần đoàn kết, sẽ giúp đất nước tự chủ, sáng tạo và vươn lên mạnh mẽ. Vì vậy, mỗi cá nhân, tổ chức cần ý thức sâu sắc trách nhiệm của mình, chung tay phát huy tinh thần đoàn kết và nội lực quốc gia. Hãy cùng nhau hành động, từ những việc nhỏ nhất, để góp phần xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, thịnh vượng, xứng đáng với tầm vóc của một dân tộc anh hùng trong thời đại mới.

 Chú thích

[1] Thư gửi đồng chí Nguyễn Hữu Thọ - Chủ tịch Mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam cùng đồng bào, chiến sĩ và cán bộ miền Nam ngày 6-9-1967, nhân dịp Mặt trận dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam công bố bản Cương lĩnh chính trị. Bức thư được đăng trên Báo Nhân Dân, số 4903, ra ngày 13-9-1967.

[2] Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng đoàn kết các dân tộc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, 22/5/2023, Tư tưởng đoàn kết các dân tộc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | C. Mác; Ph. Ăngghen; V. I. Lênin; Hồ Chí Minh.

[3] Hồ Chí Minh Toàn Tập, Tập 11, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia - Sự thật, H.2011, tr609.

CHUYÊN ĐỀ

hcm

Thư viện ảnh