Nhảy đến nội dung

Nhiệt liệt chào mừng 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2026)!

HỌC TẬP VÀ LÀM THEO TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH “RÈN ĐỨC, LUYỆN NHÂN TÂM” TRONG XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ

HỌC TẬP VÀ LÀM THEO TƯ TƯỞNG, ĐẠO ĐỨC, PHONG CÁCH HỒ CHÍ MINH “RÈN ĐỨC, LUYỆN NHÂN TÂM” TRONG XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ

ThS. Trần Thị Thanh Thúy - Khoa Lý luận cơ sở

Trong toàn bộ di sản tư tưởng đạo đức của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vấn đề rèn luyện đạo đức và bồi dưỡng nhân cách con người luôn được Người đặc biệt coi trọng. Người nhiều lần nhấn mạnh rằng muốn xây dựng Đảng vững mạnh và xây dựng xã hội tốt đẹp thì trước hết phải xây dựng con người có đạo đức. Tư tưởng “rèn đức, luyện nhân tâm” vì thế trở thành một định hướng quan trọng trong việc hình thành nhân cách của người cán bộ cách mạng. Từ góc độ phương pháp luận, tư tưởng “rèn đức, luyện nhân tâm” thể hiện quan niệm nhất quán của Hồ Chí Minh về con đường hoàn thiện nhân cách cách mạng đó là sự kết hợp giữa tự tu dưỡng của cá nhân, sự giáo dục của tổ chức và sự rèn luyện trong thực tiễn xã hội. Trong đó, “rèn đức” nhấn mạnh quá trình tu dưỡng phẩm chất đạo đức cá nhân, còn “luyện nhân tâm” hướng tới việc bồi dưỡng tình cảm cách mạng, lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội đối với con người và cộng đồng. Hai yếu tố này gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo nên nền tảng đạo đức của người cán bộ cách mạng.

Đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, đặc biệt là giảng viên các trường chính trị, tư tưởng “rèn đức, luyện nhân tâm” có ý nghĩa định hướng sâu sắc trong việc xây dựng bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và phong cách khoa học. Giảng dạy lý luận chính trị không chỉ là hoạt động truyền đạt tri thức mà còn là quá trình bồi dưỡng thế giới quan khoa học, củng cố niềm tin chính trị và định hướng giá trị cho người học. Vì vậy, việc vận dụng tư tưởng “rèn đức, luyện nhân tâm” cần được hiện thực hóa thông qua quá trình tu dưỡng đạo đức thường xuyên, tự giác của mỗi giảng viên. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, khi các thế lực thù địch không ngừng xuyên tạc, phủ nhận chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, vai trò của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị càng trở nên đặc biệt quan trọng. Người giảng viên không chỉ truyền đạt tri thức lý luận mà còn trực tiếp tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin chính trị cho đội ngũ cán bộ, đảng viên và học viên. Do đó, việc rèn đức và luyện nhân tâm của giảng viên không chỉ là yêu cầu đạo đức nghề nghiệp mà còn là trách nhiệm chính trị trước Đảng và nhân dân.

Trước hết nói về “rèn đức”

Một trong những nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về rèn luyện đạo đức là nhấn mạnh vai trò của tính tự giác của mỗi cá nhân. Theo Người, đạo đức cách mạng trước hết phải bắt nguồn từ sự tự nhận thức và tự rèn luyện của con người. Mỗi cá nhân phải chủ động hoàn thiện bản thân thông qua việc đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực trong chính mình. Hồ Chí Minh khẳng định: “Mỗi con người đều có thiện và ác ở trong lòng. Ta phải biết làm cho phần tốt ở trong mỗi con người nảy nở như hoa mùa Xuân và phần xấu bị mất dần đi, đó là thái độ của người cách mạng. Đối với những người có thói hư tật xấu, trừ hạng người phản lại Tổ quốc và nhân dân, ta cũng phải giúp họ tiến bộ bằng cách làm cho cái phần thiện trong con người nảy nở để đẩy lùi phần ác, chứ không phải đập cho tơi bời. Lấy gương người tốt, việc tốt để hàng ngày giáo dục lẫn nhau là một trong những cách tốt nhất để xây dựng Đảng, xây dựng các tổ chức cách mạng, xây dựng con người mới, cuộc sống mới” [1]. Cách diễn đạt giản dị nhưng sâu sắc này thể hiện quan niệm của Người về vai trò của từng cá nhân trong việc xây dựng những giá trị đạo đức của xã hội. Sự phát triển đạo đức của xã hội bắt đầu từ sự hoàn thiện đạo đức của mỗi con người.

Đối với giảng viên lý luận chính trị, ý thức tự giác tu dưỡng đạo đức trước hết phải xuất phát từ việc nhận thức sâu sắc sứ mệnh chính trị – xã hội của nghề nghiệp. Khác với nhiều lĩnh vực giảng dạy khác, giảng viên lý luận chính trị vừa là nhà giáo, vừa là người làm công tác tư tưởng của Đảng. Họ trực tiếp tham gia vào quá trình đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ của hệ thống chính trị, đồng thời góp phần truyền bá và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Vì vậy, nhân cách và phong cách sống của giảng viên không chỉ ảnh hưởng đến uy tín cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin chính trị của người học.

Trong thực tiễn hoạt động nghề nghiệp, sự tự giác tu dưỡng đạo đức cần được thể hiện thông qua những chuẩn mực cụ thể như: trung thực trong nghiên cứu khoa học, khách quan trong giảng dạy, khiêm tốn trong học thuật và tận tụy với nghề nghiệp. Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh rằng người cán bộ phải hội tụ cả “đức” và “tài”, trong đó “đức là gốc”. Người viết:“Cũng như sông thì có nguồn mới có nước, không có nguồn thì sông cạn. Cây phải có gốc, không có gốc thì cây héo. Người cách mạng phải có đạo đức, không có đạo đức thì tài giỏi mấy cũng không lãnh đạo được nhân dân”[2]. Quan điểm này cho thấy đạo đức chính là nền tảng bảo đảm cho việc sử dụng đúng đắn năng lực và tri thức của con người. Đối với giảng viên lý luận chính trị, việc nâng cao trình độ chuyên môn phải luôn gắn liền với quá trình rèn luyện phẩm chất đạo đức. Chỉ khi đạo đức và tri thức thống nhất với nhau, người giảng viên mới có thể tạo dựng được uy tín khoa học và sức thuyết phục trong giảng dạy.

Nếu ý thức tự giác là điều kiện khởi đầu của quá trình rèn luyện đạo đức, thì tự phê bình và phê bình chính là phương thức quan trọng giúp quá trình đó diễn ra một cách thực chất và hiệu quả. Hồ Chí Minh coi tự phê bình và phê bình là “quy luật phát triển của Đảng”, đồng thời là phương pháp để mỗi cá nhân tự sửa chữa khuyết điểm và không ngừng hoàn thiện bản thân. Theo Người, tự phê bình phải được thực hiện trên tinh thần trung thực, thẳng thắn và xây dựng. Người từng chỉ rõ: “Người đời ai cũng có khuyết điểm. Có khuyết điểm mà biết sửa chữa thì tiến bộ”[3]. Quan điểm này thể hiện cách nhìn nhân văn và biện chứng của Hồ Chí Minh đối với sự phát triển của con người: khuyết điểm không phải là điều đáng sợ, điều quan trọng là thái độ nghiêm túc trong việc nhận diện và khắc phục khuyết điểm.

Đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, việc thực hành tự phê bình và phê bình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua quá trình này, giảng viên có thể thường xuyên tự đánh giá lại nội dung giảng dạy, phương pháp truyền đạt cũng như thái độ nghề nghiệp của bản thân. Đồng thời, việc tiếp nhận phản hồi từ học viên và đồng nghiệp cũng giúp giảng viên nhận diện rõ hơn những hạn chế của mình để kịp thời điều chỉnh và hoàn thiện. Việc phát huy tinh thần tự phê bình và phê bình còn góp phần xây dựng một tập thể sư phạm có tính kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và ý thức rèn luyện đạo đức cao. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng cán bộ của hệ thống chính trị.

Một nguyên tắc quan trọng trong tư tưởng Hồ Chí Minh là sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Theo Người, đạo đức không thể chỉ dừng lại ở lời nói mà phải được thể hiện thông qua hành động cụ thể trong công việc hằng ngày. Vì vậy, đối với giảng viên lý luận chính trị, quá trình tu dưỡng đạo đức cần được gắn chặt với hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Trong hoạt động giảng dạy, việc rèn luyện đạo đức thể hiện trước hết ở tinh thần trách nhiệm đối với từng bài giảng. Giảng viên cần chuẩn bị nội dung giảng dạy một cách nghiêm túc, thường xuyên cập nhật tri thức mới và gắn lý luận với thực tiễn phát triển của đất nước. Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông”[4]. Do đó, giảng viên lý luận chính trị phải thường xuyên nghiên cứu thực tiễn đời sống chính trị – xã hội để làm phong phú và sinh động nội dung bài giảng. Trong nghiên cứu khoa học, việc tu dưỡng đạo đức thể hiện ở sự trung thực và nghiêm túc trong học thuật. Giảng viên cần tuân thủ các chuẩn mực đạo đức khoa học như tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, trích dẫn nguồn tài liệu đầy đủ và tránh mọi biểu hiện gian lận học thuật. Việc xây dựng văn hóa học thuật trung thực không chỉ bảo đảm tính khoa học của các công trình nghiên cứu mà còn góp phần củng cố uy tín của giảng viên và của nhà trường.

Bên cạnh việc tu dưỡng đạo đức cá nhân, Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng vai trò nêu gương của người cán bộ. Người khẳng định: “Một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền”[5]. Đối với giảng viên lý luận chính trị, sự nêu gương không chỉ thể hiện trong lời giảng mà còn trong phong cách sống, thái độ làm việc và tinh thần trách nhiệm đối với nghề nghiệp. Khi lời nói đi đôi với việc làm, khi tri thức lý luận gắn với nhân cách của người thầy, bài giảng lý luận chính trị sẽ trở nên thuyết phục và có sức lan tỏa sâu rộng hơn đối với người học.

Thứ hai, “luyện nhân tâm”

Trong tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh, “luyện nhân tâm” không chỉ đơn thuần là sự rèn luyện tình cảm đạo đức cá nhân mà còn là quá trình bồi dưỡng và phát triển tình cảm cách mạng gắn với lợi ích của nhân dân và của xã hội. Nếu “rèn đức” chủ yếu nhấn mạnh việc tu dưỡng những phẩm chất đạo đức, thì “luyện nhân tâm” lại hướng tới việc hình thành tấm lòng vì con người, vì Nhân dân và vì sự nghiệp chung của đất nước. Chính sự thống nhất giữa đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội đã tạo nên nền tảng nhân văn sâu sắc trong tư tưởng Hồ Chí Minh.

Trước hết, “luyện nhân tâm” thể hiện ở việc xây dựng tình cảm gắn bó với Nhân dân. Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh rằng người cán bộ cách mạng phải xuất phát từ lợi ích của Nhân dân và đặt lợi ích của Nhân dân lên trên hết. Người từng căn dặn: “Việc gì có lợi cho dân ta phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân ta phải hết sức tránh”[6]. Quan điểm này cho thấy nhân tâm trong tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là tình cảm trừu tượng mà là tình cảm gắn với hành động cụ thể vì lợi ích của Nhân dân. Vì vậy, việc “luyện nhân tâm” chính là quá trình nuôi dưỡng lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm và ý thức phục vụ Nhân dân của người cán bộ.

Hai là, “luyện nhân tâm” còn gắn liền với tinh thần nhân văn và thái độ tôn trọng con người. Trong nhiều bài viết và bài nói, Hồ Chí Minh luôn đề cao giá trị của con người và coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp cách mạng. Người cho rằng mỗi con người đều có khả năng tiến bộ nếu được giáo dục và rèn luyện đúng đắn. Vì vậy, “luyện nhân tâm” cũng chính là quá trình hình thành thái độ khoan dung, vị tha và tôn trọng giá trị của con người, từ đó tạo nên môi trường đạo đức lành mạnh trong xã hội.

Ba là, “luyện nhân tâm” còn thể hiện ở tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Theo Hồ Chí Minh, đạo đức cách mạng không thể tách rời khỏi trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân. Người cán bộ không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn phải đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Vì vậy, “luyện nhân tâm” đồng thời là quá trình nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội và tinh thần cống hiến của mỗi người đối với cộng đồng.

Đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, việc “luyện nhân tâm” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, giảng viên lý luận chính trị không chỉ truyền đạt tri thức mà còn góp phần định hướng giá trị và bồi dưỡng lý tưởng cho người học. Do đó, nhân tâm của người giảng viên cần được thể hiện thông qua tinh thần trách nhiệm đối với sự nghiệp giáo dục lý luận chính trị, sự tận tâm với người học và sự gắn bó với thực tiễn đời sống xã hội. Khi giảng viên có sự thấu hiểu thực tiễn và có tấm lòng vì sự phát triển của xã hội, những nội dung lý luận được truyền đạt trong bài giảng sẽ trở nên sinh động, thuyết phục và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn.

Bên cạnh đó, việc “luyện nhân tâm” còn giúp giảng viên hình thành thái độ khoa học và tinh thần trách nhiệm trong nghiên cứu lý luận và tổng kết thực tiễn. Thông qua việc gắn bó với thực tiễn đời sống xã hội, giảng viên có điều kiện hiểu rõ hơn những vấn đề đặt ra trong quá trình phát triển của đất nước, từ đó góp phần làm phong phú và phát triển lý luận. Điều này cũng phù hợp với quan điểm của Hồ Chí Minh về sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong hoạt động cách mạng.

Từ góc độ đó có thể thấy rằng, “luyện nhân tâm” không chỉ là yêu cầu đạo đức đối với mỗi cá nhân mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu của đội ngũ giảng viên lý luận chính trị. Khi đạo đức cá nhân được gắn liền với trách nhiệm xã hội và tinh thần phục vụ Nhân dân, người giảng viên sẽ không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn trở thành tấm gương về nhân cách và lý tưởng cho người học.

Như vậy, trong tư tưởng Hồ Chí Minh, “luyện nhân tâm” không chỉ là sự bồi dưỡng tình cảm đạo đức cá nhân mà còn là quá trình hình thành ý thức trách nhiệm xã hội và tinh thần phụng sự nhân dân của người cán bộ. Đối với giảng viên lý luận chính trị, việc luyện nhân tâm chính là cơ sở để kết nối tri thức lý luận với hơi thở của đời sống thực tiễn, qua đó nâng cao sức thuyết phục và giá trị giáo dục của hoạt động giảng dạy.

Tóm lại

Tư tưởng “rèn đức, luyện nhân tâm” của Hồ Chí Minh là một giá trị đạo đức sâu sắc, đồng thời cũng là phương châm quan trọng trong xây dựng đội ngũ cán bộ của Đảng. Đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, việc thấm nhuần và vận dụng tư tưởng này không chỉ giúp hoàn thiện nhân cách của người thầy mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục lý luận chính trị trong hệ thống các trường chính trị. Khi mỗi giảng viên thực sự gương mẫu trong đạo đức, tận tụy trong nghề nghiệp và gắn bó với thực tiễn đời sống xã hội, bài giảng lý luận chính trị sẽ không chỉ truyền đạt tri thức mà còn khơi dậy niềm tin, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng cho người học.

Trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp tục học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là thực hành “rèn đức, luyện nhân tâm”, chính là con đường quan trọng để xây dựng đội ngũ giảng viên lý luận chính trị vừa vững vàng về bản lĩnh chính trị, vừa mẫu mực về đạo đức và phong cách sư phạm, góp phần củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng và phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.

Tài liệu tham khảo

1. Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, tập 1,4,5,11,15

[1]Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.15, tr.672.

 [2] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.11, tr.399

[3] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.5, tr.292

[4] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.11, tr.95

[5] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.1, tr.284

[6] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb CTQG Sự thật, H. 2011, t.4, tr.51