ThS. Nguyễn Trần Phương Hiền
Giảng viên Khoa Lý luận cơ sở
Sau hơn nửa thế kỷ đấu tranh gian khổ, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại, dân tộc Việt Nam đã làm nên một trong những chiến thắng vĩ đại nhất trong lịch sử hiện đại - Đại thắng mùa xuân năm 1975, đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Chiến thắng ấy không chỉ mang ý nghĩa to lớn đối với vận mệnh dân tộc, mà còn tạo bước ngoặt lịch sử, đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới: Kỷ nguyên của độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội. Đó cũng là khởi đầu cho hành trình vươn mình mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập, phát triển và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
1. Đại thắng mùa xuân năm 1975 - mốc son chói lọi của lịch sử dân tộc
Đại thắng mùa xuân năm 1975 là một dấu mốc lịch sử quan trọng, có giá trị đặc biệt cả về lý luận và thực tiễn trong tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam.
Cuối năm 1974 và đầu năm 1975, tình thế cách mạng miền Nam đã thay đổi mạnh mẽ theo hướng có lợi cho lực lượng cách mạng. Từ góc nhìn lịch sử, đây là giai đoạn mang tính quyết định, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc về nhận thức và bản lĩnh lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Bộ Chính trị Trung ương Đảng đã có những nhận định sắc bén về thời cơ chiến lược, quyết đoán tận dụng cơ hội để tiến hành tổng tiến công và nổi dậy nhằm giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975, thay vì kế hoạch hai năm như dự kiến ban đầu (1975-1976). Chính sự chủ động, linh hoạt và quyết liệt ấy đã tạo nên thế trận tấn công thần tốc, buộc chính quyền Sài Gòn nhanh chóng sụp đổ.
Chiến dịch Tây Nguyên là bước ngoặt mở đầu, làm tan vỡ tuyến phòng thủ quan trọng của địch, tạo tiền đề chiến lược cho các bước tiến mạnh mẽ tiếp theo.
Tiếp đó là những thắng lợi liên tiếp của quân dân ta tại chiến trường Huế - Đà Nẵng, càng làm rõ nét hơn sự suy yếu và tan rã nhanh chóng của lực lượng địch, khẳng định ưu thế tuyệt đối của quân giải phóng. Đỉnh cao của chiến thắng là chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, quân ta đồng loạt tiến công, đập tan toàn bộ các tuyến phòng ngự còn lại, tiến vào giải phóng Sài Gòn. Đúng trưa ngày 30/4/1975, lá cờ giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập, chính quyền Sài Gòn buộc phải đầu hàng vô điều kiện.
Thành quả của Đại thắng mùa xuân năm 1975 không đơn thuần là kết quả quân sự, mà đó còn là sự kết tinh cao độ từ sức mạnh tổng hợp của dân tộc: Tinh thần yêu nước, ý chí quyết tâm giành độc lập tự do và khát vọng thống nhất đất nước. Đó cũng là minh chứng rõ nét cho bản lĩnh, trí tuệ và sức sáng tạo của dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chiến thắng vĩ đại ấy đã để lại một biểu tượng rực rỡ về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, về tinh thần đại đoàn kết dân tộc, trở thành niềm tự hào lớn lao trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc ta.
Chiến thắng mùa xuân 1975 đã trở thành một mốc son chói lọi không chỉ đánh dấu sự sụp đổ của một chế độ, mà còn mở ra một chương mới trong kỷ nguyên hòa bình, thống nhất, độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Giá trị của thắng lợi ấy mãi mãi là động lực tinh thần mạnh mẽ, cổ vũ các thế hệ người Việt Nam tiếp tục vươn lên hiện thực hóa mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh” trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
2. Hồn khí của đại thắng mùa xuân 1975 đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên mới: Độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội
Ngay sau chiến thắng lịch sử ấy, Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới với vị thế hoàn toàn khác biệt. Song hành với niềm vui thống nhất là vô vàn khó khăn thách thức: Hậu quả chiến tranh kéo dài, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn, đất nước rơi vào tình trạng khủng hoảng về kinh tế và xã hội. Thêm vào đó, sự cấm vận kinh tế từ bên ngoài, thiên tai liên tục xảy ra càng làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh ấy, một sự kiện quan trọng diễn ra sau ngày miền Nam giải phóng là cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc, giữ vững độc lập, chủ quyền, lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc; đồng thời, làm tròn nghĩa vụ quốc tế cao cả.
Điều đáng chú ý nhất trong giai đoạn đầy khó khăn đó chính là bước ngoặt lịch sử tại Đại hội lần thứ VI của Đảng (1986). Đây được xem như là một dấu mốc đột phá, không chỉ về mặt lý luận mà còn cả trong thực tiễn phát triển đất nước. Với quyết tâm cao độ, Đại hội VI đã đề ra đường lối Đổi mới, chuyển nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quyết định này là minh chứng rõ nét cho tinh thần sáng tạo và đổi mới trong tư duy chính trị, sự dũng cảm và quyết liệt của Đảng trước yêu cầu khách quan của thực tiễn cách mạng. Đổi mới khi ấy không đơn thuần là sự điều chỉnh đường lối kinh tế, mà còn là tất yếu khách quan để giải phóng lực lượng sản xuất, phát huy tiềm năng sáng tạo của mọi tầng lớp nhân dân, tạo ra động lực mạnh mẽ giúp đất nước vượt qua cơn khủng hoảng nghiêm trọng về kinh tế - xã hội.
Sau hơn ba thập niên đổi mới, rõ ràng rằng quyết định lịch sử ấy đã giúp Việt Nam không chỉ thoát khỏi tình trạng khủng hoảng mà còn vươn lên mạnh mẽ với những thành tựu ấn tượng cả về kinh tế, xã hội, văn hóa và vị thế quốc tế. Chính sự chuyển đổi đúng hướng từ Đại hội VI đã mở ra triển vọng phát triển to lớn, tạo tiền đề quan trọng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, toàn diện của Việt Nam ngày nay.
Như vậy, kỷ nguyên mới sau đại thắng mùa xuân năm 1975 là kỷ nguyên độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội, một kỷ nguyên vừa đầy thử thách nhưng cũng đầy tự hào. Sự kiện lịch sử đó đã khẳng định mạnh mẽ rằng, với bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần đổi mới, Việt Nam hoàn toàn có đủ khả năng xây dựng đất nước ngày càng hùng cường, thịnh vượng và phát triển bền vững trên con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn.
3. Hành trình vươn mình: Thành tựu và khát vọng
Đại thắng mùa xuân năm 1975 đã mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất đất nước, thì công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ năm 1986 chính là bước ngoặt lịch sử đưa Việt Nam bước vào hành trình vươn mình mạnh mẽ, tạo nên những thành tựu nổi bật và khơi dậy khát vọng phát triển mạnh mẽ của cả dân tộc trong thời đại mới.
Thực tiễn hơn ba thập niên qua đã minh chứng rõ nét cho sự đúng đắn, hiệu quả của đường lối Đổi mới. Những thành quả đạt được là rất đáng tự hào, có ý nghĩa lịch sử sâu sắc:
Một là, về kinh tế, Việt Nam từ một quốc gia nghèo, thiếu thốn, đã trở thành một điểm sáng về tăng trưởng kinh tế ổn định trong khu vực và thế giới. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ, năm 2024, tăng trưởng cả năm đạt 7,09%; kinh tế vĩ mô tiếp tục ổn định, lạm phát được kiểm soát dưới 4%, các cân đối được đảm bảo và có thặng dư. Quy mô GDP theo giá hiện hành ước đạt 11.511,9 nghìn tỷ đồng, tương đương 476,3 tỷ USD; GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành ướt đạt 114 triệu đồng/người, tương đương 4.700 USD; năng suất lao động của toàn nền kinh tế năm 2024 theo giá hiện hành ướt đạt 221,9 triệu đồng/lao động. Những thành tựu kinh tế đó phản ánh rõ nét sự cải thiện đáng kể đời sống vật chất, tinh thần của người dân, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững đất nước trong tương lai.
Hai là, những tiến bộ trong lĩnh vực văn hóa - xã hội tiếp tục khẳng định định hướng phát triển toàn diện và nhân văn của Đảng và Nhà nước ta. Giáo dục và y tế đã có những chuyển biến tích cực cả về số lượng và chất lượng, góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ hội nhập. Hệ thống trường học, cơ sở y tế ngày càng hoàn thiện và đồng bộ, thể hiện sự ưu tiên rõ nét của Nhà nước trong việc đầu tư cho con người - nguồn lực quan trọng nhất cho sự phát triển bền vững. Năm 2024, an sinh xã hội được tập trung bảo đảm; đời sống nhân dân được cải thiện. Tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 1,93%. Theo xếp hàng của Liên hợp quốc, chỉ số hạnh phúc năm 2024 của Việt Nam tăng 11 bậc, xếp thứ 54/143. Chất lượng khám, chữa bệnh từng bước được nâng lên; chính sách dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng được ưu tiên, chú trọng; công tác chăm sóc, bảo vệ trẻ em, giáo dục thanh, thiếu niên, phát huy vai trò người cao tuổi, bình đẳng giới, vì sự tiến bộ phụ nữ được tăng cường.
Ba là, an ninh - quốc phòng không ngừng được củng cố, đảm bảo một môi trường hòa bình, ổn định và thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Bối cảnh thế giới và khu vực luôn tiềm ẩn những biến động khó lường, song Việt Nam vẫn giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội, qua đó củng cố niềm tin của người dân và sự tin tưởng từ các nhà đầu tư, bạn bè quốc tế. Quân đội nhân dân và Công an nhân dân được xây dựng chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, vững mạnh về chính trị, là lực lượng nòng cốt để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Bốn là, lĩnh vực đối ngoại và hội nhập quốc tế là dấu ấn nổi bật khẳng định vị thế mới của đất nước. Việt Nam từ một quốc gia bị bao vây, cấm vận đã từng bước vươn ra thế giới, nâng cấp, nâng tầm quan hệ với các đối tác chủ chốt, các nước lớn; đảm nhiệm thành công nhiều trọng trách quốc tế. Việt Nam đã và đang thể hiện tốt vai trò là bạn, là đối tác tin cậy trong cộng đồng quốc tế; có nhiều sáng kiến; đề xuất, chủ động, tích cực tham gia vào các hoạt động ASEAN, tổ chức Liên hợp quốc và nhiều tổ chức quốc tế khác.
Đặc biệt, trong những năm gần đây, Việt Nam đang chủ động, tích cực tham gia vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện và coi đây là một trong những đột phá chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đổi mới mô hình tăng trưởng. Chiến lược phát triển đất nước giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã khẳng định rõ quyết tâm của toàn dân tộc: Đến năm 2045, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao, xã hội dân chủ, công bằng và văn minh. Đây là một khát vọng lớn lao, thể hiện rõ sự tự tin, bản lĩnh và niềm tin vào tương lai phát triển mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam.
Nhìn lại chặng đường đã qua và hướng tới tương lai phía trước, hành trình vươn mình của dân tộc Việt Nam không chỉ là câu chuyện về những thành tựu kinh tế - xã hội đơn thuần, mà còn là câu chuyện về khát vọng vươn lên mạnh mẽ, quyết tâm xây dựng một đất nước hùng cường, văn minh, thịnh vượng. Đó chính là hành trình đầy tự hào và đầy cảm hứng của một dân tộc luôn biết vượt qua khó khăn, tận dụng cơ hội và không ngừng đổi mới để phát triển.
4. Bài học lịch sử và định hướng phát triển
Đại thắng mùa Xuân năm 1975 là một cột mốc chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam, không chỉ bởi ý nghĩa to lớn của nó trong việc giành độc lập, thống nhất đất nước mà còn bởi những bài học quý giá mà sự kiện này để lại cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Thứ nhất, đó là bài học về sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt, tài tình của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thực tiễn lịch sử đã chứng minh rõ ràng: Thành công của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước là thành quả của một đường lối chiến lược khoa học, tầm nhìn sắc bén và quyết đoán của Đảng ta. Sự chủ động nắm bắt thời cơ, kịp thời đưa ra những quyết định chiến lược ở thời điểm then chốt là nhân tố quyết định giúp cách mạng Việt Nam tiến tới thắng lợi cuối cùng. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức từ bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, bài học này vẫn giữ nguyên giá trị. Đòi hỏi Đảng ta phải tiếp tục đổi mới tư duy, nâng cao bản lĩnh chính trị, luôn chủ động và sáng tạo trong lãnh đạo, đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.
Thứ hai, chiến thắng lịch sử ngày 30/4 là minh chứng sinh động cho sức mạnh vô địch của tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết - Thành công, thành công, đại thành công”. Từ sức mạnh đoàn kết toàn dân, ta đã huy động được nguồn lực tổng hợp để đánh thắng kẻ thù mạnh hơn gấp nhiều lần về quân sự và kinh tế. Hơn bao giờ hết, trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, đại đoàn kết vẫn là nguồn sức mạnh quan trọng nhất để vượt qua các khó khăn, thách thức. Việc khơi dậy, củng cố và phát huy sức mạnh đoàn kết dân tộc, đoàn kết các tầng lớp nhân dân vẫn luôn là nhiệm vụ chính trị đặc biệt quan trọng mà Đảng và Nhà nước ta phải liên tục vun đắp.
Thứ ba, đó là bài học quý báu về phát huy nội lực, tinh thần tự lực, tự cường, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, trong điều kiện đất nước còn nghèo, thiếu về vật chất, đã chứng minh rằng, khi dân tộc biết phát huy sức mạnh nội tại, khơi dậy mọi nguồn lực sáng tạo và kết hợp khôn khéo với sự ủng hộ quốc tế thì hoàn toàn có thể giành được những thành tựu vượt ngoài sức tưởng tượng. Bài học này ngày nay càng đặc biệt có ý nghĩa khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào hội nhập quốc tế, đứng trước cơ hội và thách thức từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Việc dựa vào nội lực, xây dựng nền kinh tế tự chủ, có khả năng cạnh tranh cao, đồng thời tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài là định hướng chiến lược xuyên suốt để đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.
Trong bối cảnh thế giới hiện nay đầy biến động khó lường, các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, việc bảo vệ và phát triển đất nước trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta. Điều này đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên và từng người dân Việt Nam phải phát huy cao độ tinh thần cách mạng 30/4 lịch sử, giữ vững niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, khơi dậy mạnh mẽ khát vọng phát triển đất nước.
Đại thắng mùa Xuân năm 1975 không chỉ là ký ức hào hùng của dân tộc, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh Việt Nam và là cội nguồn sức mạnh tinh thần, động lực to lớn để chúng ta hướng tới tương lai. Ngày nay, trong hành trình đổi mới và hội nhập sâu rộng, mỗi người Việt Nam cần tiếp tục gìn giữ, phát huy những giá trị quý báu của chiến thắng lịch sử đó, cùng chung tay xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, phồn vinh, và hạnh phúc như mục tiêu mà Đảng và nhân dân ta đã và đang hướng tới./.

