Nhảy đến nội dung
DI SẢN TINH THẦN TỰ HỌC – NGỌN LỬA TRƯỜNG TỒN

DI SẢN TINH THẦN TỰ HỌC – NGỌN LỬA TRƯỜNG TỒN

ThS. Lê Hoàng Mỹ - Giảng viên Khoa Nhà nước và pháp luật

Tinh thần tự học suốt đời là một trong những di sản tinh thần vô giá mà Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại cho dân tộc Việt Nam. Ở Người, tự học không đơn thuần là một phương pháp nhận thức, mà đã thành một phong cách sống, một triết lý nhân sinh, một lẽ tồn tại giữa dòng chảy không ngừng của thời đại. Phát huy tinh thần ấy trong bối cảnh đương đại chính là sự tiếp nối mạch nguồn trí tuệ Hồ Chí Minh, là hành động thiết thực để mỗi cá nhân kiến tạo giá trị và góp phần vào sự trường tồn của quốc gia dân tộc.

1. Hành trình tự đào luyện không ngưng nghỉ của một vĩ nhân

Hồ Chí Minh là hiện thân mẫu mực của tinh thần tự học suốt đời. Cuộc đời Người là một hành trình tự đào luyện không ngưng nghỉ, từ một thanh niên yêu nước trên con tàu Amiral Latouche-Tréville trở thành một lãnh tụ kiệt xuất, một danh nhân văn hóa thế giới. Suốt ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, Người vừa lao động kiếm sống, vừa tranh thủ mọi lúc, mọi nơi để học hỏi. Người học ngoại ngữ bằng cách viết chữ lên cánh tay để vừa làm vừa học, học trong công việc, học trong đấu tranh, học từ những người lao động bình thường cho đến các bậc hiền triết. Điều đặc biệt, Người không chỉ học để biết, mà học để làm, học để phụng sự Tổ quốc, phụng sự nhân dân. Động cơ học tập vĩ đại ấy đã tạo nên một phong thái tự học khác biệt: học có chọn lọc, học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn.

2. Cốt lõi phong cách tự học hồ chí minh: kiên định mục đích – linh hoạt phương pháp

Cốt lõi của phong cách tự học Hồ Chí Minh nằm ở sự kiên định về mục đích và sự linh hoạt về phương pháp. Người quan niệm việc học như một cuộc trường chinh không có điểm dừng. “Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời. Suốt đời phải gắn liền lý luận với công tác thực tiễn. Không ai có thể tự cho mình đã biết đủ rồi, biết hết rồi”, lời Người căn dặn vừa là một chân lý, vừa là một mệnh lệnh của sự phát triển. Người cực lực phê phán căn bệnh chủ quan, giấu dốt, kiêu ngạo của những kẻ bằng lòng với vốn tri thức cũ mòn. Trong thế giới mà tri thức trở thành sức mạnh chủ đạo của sản xuất và quản trị xã hội, việc tự bằng lòng với hiểu biết hiện hữu chẳng khác nào cam chịu lạc hậu và tự đào thải chính mình.

3. Tinh thần nhân văn và bản sắc dân tộc trong việc học

Phong cách tự học Hồ Chí Minh còn mang đậm tính nhân văn và dân tộc. Người học không phải để chạy theo bằng cấp, hư danh hay sự sùng bái tri thức ngoại lai một cách mù quáng. Học là để “bồi bổ lý tưởng cách mạng”, để làm cho mình trở thành một con người toàn thiện, có đạo đức, có văn hóa, có năng lực cống hiến cho xã hội. Người đặc biệt coi trọng việc học từ quần chúng nhân dân, từ thực tiễn lao động sản xuất, từ những tri thức bình dị mà sâu sắc của đời sống. Đây là một đặc trưng nổi bật, phản ánh sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh hoa văn hóa nhân loại và cốt cách, hồn thiêng của dân tộc. Người thấu hiểu rằng, khoa học mà xa rời thực tiễn chỉ là lý thuyết suông, kiến thức mà không được ứng dụng để cải tạo xã hội, nâng cao đời sống nhân dân thì mãi mãi nằm trong sách vở.

4. Phát huy tinh thần tự học trong xã hội hiện đại: ý chí và bản lĩnh chọn lọc

Phát huy tinh thần tự học suốt đời theo phong cách Hồ Chí Minh trong xã hội hiện đại trước hết đòi hỏi mỗi người phải tạo dựng cho mình một ý chí học tập bền bỉ, một khát vọng vươn lên không mệt mỏi. Đó là năng lực tự ý thức về sự thiếu hụt và lạc hậu của bản thân trước sự biến chuyển vũ bão của khoa học công nghệ. Trong kỷ nguyên số, khi tri thức nhân loại được mở rộng đến vô biên và cũng phân tán đến hỗn độn, tinh thần tự học càng thể hiện rõ giá trị của sự chủ động chọn lọc và sự tỉnh táo trước những luồng thông tin nhiễu loạn. Học theo phong cách Hồ Chí Minh là học một cách thông minh, học để nắm bắt bản chất và quy luật, chứ không phải tích lũy mớ thông tin vụn vặt, chết cứng. Đó là quá trình biến tri thức thành trí tuệ, biến thông tin thành sự hiểu biết có khả năng dẫn dắt hành động.

5. Nền tảng khiêm tốn và trung thực – thước đo nhân cách người tự học

Phong cách tự học Hồ Chí Minh còn đặt nền tảng trên sự khiêm tốn và trung thực. Khiêm tốn để nhận ra biển học là vô bờ, những điều mình biết chỉ là hạt cát giữa sa mạc tri thức mênh mông. Trung thực để dám thừa nhận những điều chưa biết, chưa hiểu và kiên trì tìm tòi, không giấu dốt, không học theo lối hình thức, đối phó. Người đã dạy: “Phải khiêm tốn, không được kiêu ngạo. Phải học hỏi mãi, lúc còn trẻ, lúc già, lúc nào cũng phải học”. Đây là một phẩm chất văn hóa trong học tập, là thước đo nhân cách của một con người thực sự cầu thị. Phát huy tinh thần này là đấu tranh không khoan nhượng với căn bệnh hư danh, thành tích, háo danh trong học thuật và công tác, trả lại cho việc học sứ mệnh cao cả vốn có của nó là phát triển con người.

6. Tự học suốt đời – nguyên lý nền tảng xây dựng quốc gia học tập

Trong đường lối và chủ trương xây dựng xã hội học tập ngày nay, tinh thần tự học suốt đời theo tấm gương Hồ Chí Minh trở thành nguyên lý nền tảng. Xây dựng xã hội học tập không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước, của các thiết chế giáo dục mà suy cho cùng, nó bắt nguồn từ sự thức tỉnh và nỗ lực bền bỉ của từng cá nhân. Tinh thần ấy thôi thúc mỗi người thoát khỏi sức ỳ của tư duy, vượt lên những giới hạn của hoàn cảnh để khẳng định năng lực tự thân. Ở một tầm vóc lớn lao hơn, tinh thần tự học suốt đời là nền tảng cốt yếu để hình thành một quốc gia học tập, nơi nguồn lực trí tuệ được khơi thông và phát huy đến tận cùng, tạo nên sức mạnh nội sinh cho sự phát triển bền vững.

7. Lan tỏa và thực hành phong cách tự học: chiến lược từ nhận thức đến hành động

Để lan tỏa và thực hành phong cách tự học suốt đời theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, cần xác lập một chiến lược học tập nhất quán, trong đó nhận thức đúng đắn là điểm khởi đầu, hành động kiên trì là con đường, và sự chuyển hóa nội tâm là đích đến. Đây không phải là một phép tính cộng đơn thuần của những nỗ lực rời rạc, mà là cả một nghệ thuật kiến tạo con người, nơi ý chí tự thân đóng vai trò quyết định.

Trước hết, phải khơi dậy được hoài bão, lý tưởng sống cao đẹp cho mỗi người, bởi chỉ khi có lý tưởng, việc học mới có điểm tựa vững chắc, mới đủ sức mạnh tinh thần để vượt qua những cám dỗ tầm thường của thói lười biếng và sự dễ dãi. Lý tưởng ở đây không phải là những ước mơ xa vời, hão huyền, mà chính là câu trả lời cho câu hỏi căn cốt nhất: “Học để làm gì?”. Với Hồ Chí Minh, câu trả lời ấy chưa bao giờ là vì lợi ích cá nhân đơn thuần. Người học để phụng sự, để đem sức mình góp phần vào sự nghiệp chung. Chính mục đích vị tha và lớn lao ấy đã trở thành nguồn năng lượng vô tận, nâng bước Người qua mọi gian khó, nhọc nhằn của cuộc sống tha hương, của những đêm dài tự học ngoại ngữ dưới ánh đèn leo lắt nơi xứ người. Ngày nay, trong một thế giới mà chủ nghĩa cá nhân, lối sống hưởng thụ có xu hướng lan rộng, việc thắp sáng lại ngọn lửa lý tưởng phụng sự ấy càng trở nên cấp thiết. Nó tạo ra một “hệ miễn dịch” tinh thần, giúp người học không dễ dàng ngả nghiêng trước những thú vui nhất thời, không bỏ cuộc trước những khó khăn tất yếu trên con đường chinh phục tri thức. Thiếu đi lý tưởng, việc học dễ trở thành một cuộc chạy đua mệt mỏi và vô nghĩa, sẵn sàng sụp đổ khi gặp thất bại đầu tiên.

Thứ đến, cần kiến tạo môi trường khuyến học, ở đó sự học được tôn vinh như một giá trị cốt lõi, không phân biệt tuổi tác, địa vị hay nghề nghiệp. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một xã hội mà ai ai cũng học, cũng tiến bộ. Người nói: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”. Luận điểm ấy cho thấy, việc học của mỗi cá nhân không chỉ là chuyện riêng tư, mà liên quan mật thiết đến quốc gia, dân tộc. Một môi trường khuyến học đích thực trước tiên phải là một môi trường của sự khiêm tốn và trung thực, nơi người ta không xấu hổ khi thừa nhận mình chưa biết, và việc đặt câu hỏi được khuyến khích hơn là việc khoe khoang kiến thức. Ở đó, tri thức không bị biến thành thứ hàng hóa để đánh bóng danh vị, mà trở thành nguồn vốn quý để mỗi người cùng nhau chia sẻ, dìu dắt và tiến bộ. Điều này đòi hỏi sự chung tay từ nhiều phía: gia đình là trường học đầu tiên, nhà trường là nơi truyền lửa, và toàn xã hội là không gian thực hành rộng lớn. Khi mọi thiết chế xã hội, từ cơ quan công quyền đến doanh nghiệp, đều coi trọng tinh thần học tập suốt đời và có cơ chế khuyến khích việc tự đào tạo, thì lúc đó, việc học không còn là nghĩa vụ gượng ép mà trở thành một nếp sống văn hóa.

Quan trọng hơn, mỗi người cần rèn luyện phương pháp tự học: học từ sách vở, học từ đồng nghiệp, từ nhân dân, từ thực tiễn cuộc sống, biến những trải nghiệm hàng ngày thành những bài học quý giá cho bản thân. Đây chính là sự vận dụng tư tưởng “học đi đôi với hành” của Hồ Chí Minh vào cuộc sống. Tự học không đồng nghĩa với việc đóng cửa phòng văn, cặm cụi bên trang sách. Đó còn là quá trình quan sát, chiêm nghiệm và đúc rút từ chính những va chạm, thành công và cả thất bại trong công việc và đời sống. Người từng dạy: “Dân ta có nhiều kinh nghiệm quý báu. Học những kinh nghiệm ấy là học ở nhân dân”. Đây là một chỉ dẫn sâu sắc về việc mở rộng không gian học tập ra bên ngoài, coi trọng tri thức thực tiễn và kinh nghiệm dân gian. Để làm được điều đó, người học phải rèn luyện năng lực tư duy phản biện, biết đặt câu hỏi trước mọi vấn đề, biết kết nối những mảnh tri thức rời rạc thành một hệ thống hiểu biết có chiều sâu. Đây là một quá trình gian khổ, không dành cho những tâm hồn yếu đuối và thiếu kiên nhẫn. Đó cũng chính là tinh thần “Ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong” mà Người hằng tâm niệm, một chân lý vĩnh cửu khẳng định rằng, giá trị đích thực của con người chỉ có thể hình thành qua sự tôi luyện bền bỉ và nghiêm khắc với chính mình.

8. Nâng cao khả năng tự học của giảng viên trường chính trị trong kỷ nguyên mới

Trong hệ thống giáo dục lý luận chính trị, giảng viên trường chính trị giữ một vị thế đặc biệt. Họ không đơn thuần là người truyền thụ kiến thức, mà còn là những người góp phần định hình bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng, tầm nhìn và phương pháp tư duy cho đội ngũ cán bộ của hệ thống chính trị. Chính vì vậy, phong cách tự học suốt đời theo tư tưởng Hồ Chí Minh càng trở thành một yêu cầu nội tại, một phẩm chất nghề nghiệp không thể thiếu đối với đội ngũ này, đặc biệt trong bối cảnh kỷ nguyên mới đầy biến động và thách thức.

Trước hết, chính đối tượng phục vụ và sứ mệnh cao cả đặt ra cho giảng viên trường chính trị một động cơ tự học sâu sắc và bền vững. Họ không học chỉ để nâng cao tri thức cá nhân, mà học để hoàn thành trọng trách đào tạo những người cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên”, những hạt nhân lãnh đạo trong bộ máy công quyền. Sứ mệnh ấy đòi hỏi người giảng viên phải không ngừng học tập và rèn luyện theo tấm gương Hồ Chí Minh, biến việc tự học thành một nhu cầu tự thân, một lương tâm nghề nghiệp. Bởi lẽ, nếu bản thân người thầy không có ý chí tự học, không cập nhật tri thức, không say mê khám phá thì khó có thể truyền được ngọn lửa ham học hỏi và tinh thần cầu thị cho thế hệ cán bộ tương lai. Người giảng viên trường chính trị phải là hiện thân thuyết phục nhất cho chân lý mà mình giảng dạy: “Học hỏi là một việc phải tiếp tục suốt đời”.

Kỷ nguyên mới, với sự phát triển như vũ bão của khoa học công nghệ, sự chuyển đổi số toàn diện và những biến chuyển phức tạp của tình hình thế giới, đang đặt ra những yêu cầu chưa từng có đối với công tác đào tạo lý luận chính trị. Lý luận không phải là hệ thống giáo điều khô cứng, đóng kín; trái lại, phải không ngừng được bổ sung, phát triển từ tổng kết thực tiễn sinh động. Điều này đòi hỏi người giảng viên phải tự học để nắm bắt kịp thời những tri thức mới về chính trị học, kinh tế học, xã hội học, pháp luật, quản lý nhà nước…; đồng thời phải tự đào sâu tư duy lý luận để lý giải được những vấn đề thực tiễn mới nảy sinh. Nếu không tự học, người giảng viên sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu trước chính học viên của mình – những cán bộ đang ngày đêm đối mặt với các vấn đề quản lý, điều hành cụ thể. Học theo phong cách Hồ Chí Minh trong bối cảnh này chính là phải biết “học ở quần chúng”, học từ chính thực tiễn công tác xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị và phát triển kinh tế – xã hội, biến những bài học thực tiễn ấy thành chất liệu sống động cho bài giảng.

Tự học đối với giảng viên trường chính trị còn là quá trình tự rèn luyện bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức. Trong kỷ nguyên số, luồng thông tin đa chiều, phức tạp, đan xen giữa đúng – sai, thật – giả đặt ra thách thức không nhỏ cho công tác tư tưởng. Người giảng viên phải tự học, tự nghiên cứu một cách nghiêm túc để có đủ năng lực phân tích, chọn lọc và phản biện, từ đó định hướng nhận thức đúng đắn cho học viên. Đây chính là biểu hiện của tinh thần “học để phụng sự Tổ quốc, phụng sự nhân dân” mà Hồ Chí Minh đã nêu gương. Sự khiêm tốn và trung thực trong tự học càng có ý nghĩa then chốt: dám thừa nhận những vấn đề chưa được tổng kết kịp thời, dám lắng nghe những ý kiến khác biệt để cùng trao đổi, làm sáng tỏ chân lý. Đây vừa là phương pháp, vừa là phẩm chất văn hóa không thể thiếu của một giảng viên chính trị trong thời đại mới.

Có thể khẳng định, tự học suốt đời là con đường tất yếu để người giảng viên trường chính trị khẳng định năng lực chuyên môn và nhân cách nghề nghiệp. Học để làm giàu trí tuệ, học để nâng cao đạo đức, học để hoàn thiện phương pháp sư phạm – đó chính là sự tiếp nối thiết thực nhất phong cách Hồ Chí Minh. Như ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong, mỗi giảng viên trường chính trị, bằng nỗ lực tự học không ngừng nghỉ của chính mình, sẽ trở thành một ngọn lửa truyền cảm hứng, góp phần đào tạo những thế hệ cán bộ “vừa có đức, vừa có tài”, đủ sức gánh vác sứ mệnh xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong hành trình vươn tới khát vọng dân tộc.

Tự học suốt đời theo phong cách Hồ Chí Minh không phải là một khẩu hiệu mang tính phong trào, càng không phải là một áp lực xã hội ép buộc con người phải chạy theo những tấm bằng. Đó là một hành trình tự thân đầy gian khổ nhưng cũng tràn đầy hạnh phúc, bởi lẽ con người chỉ thực sự đạt tới tự do khi không ngừng vươn tới sự hoàn thiện. Trong dòng chảy gấp gáp và nhiều biến động của thế giới đương đại, việc giữ vững và phát huy ngọn lửa tự học mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thắp sáng chính là cách để mỗi người Việt Nam không bị nhấn chìm trong lạc hậu và tha hóa, để khẳng định bản lĩnh trí tuệ và bản sắc văn hóa dân tộc trên con đường hội nhập và phát triển. Ngọn hải đăng của tinh thần tự học ấy, vì thế, chưa bao giờ thôi dẫn lối cho những khát vọng vươn tới chân – thiện – mỹ của con người Việt Nam trên hành trình đi tới tương lai.