LUẬN BÀN VỀ ÁP DỤNG MÔ HÌNH ĐỒNG KIẾN TẠO TRI THỨC TRONG GIẢNG DẠY CHƯƠNG TRÌNH TRUNG CẤP LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY
LUẬN BÀN VỀ ÁP DỤNG MÔ HÌNH ĐỒNG KIẾN TẠO TRI THỨC TRONG GIẢNG DẠY CHƯƠNG TRÌNH TRUNG CẤP LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ HIỆN NAY
ThS. Huỳnh Minh Phúc - Trưởng phòng Quản lý đào tạo, bồi dưỡng và nghiên cứu khoa học
Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia và yêu cầu tinh gọn, nâng cao hiệu lực hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước hiện nay, công tác đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị tại hệ thống các trường chính trị tỉnh, thành phố đang đứng trước những đòi hỏi đổi mới căn bản và toàn diện. Chương trình Trung cấp lý luận chính trị giữ vai trò hạt nhân trong việc định hình thế giới quan, phương pháp luận khoa học và năng lực thực thi công vụ cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở. Tuy nhiên, thực tiễn giảng dạy chương trình trung cấp lý luận chính trị hiện nay còn bộc lộ hạn chế như nặng về truyền thụ lý luận một chiều từ phía giảng viên, học viên tiếp thu thụ động và tri thức lý thuyết chưa thực sự chuyển hóa thành năng lực hành động thực chiến để giải quyết các “điểm nghẽn” phức tạp tại địa phương.
Để khắc phục tình trạng khô khan, giáo điều và nâng cao tính thực tiễn, việc chuyển dịch sang Mô hình đồng giảng (Đồng kiến tạo tri thức và giá trị mới) (với sự hỗ trợ của công nghệ số, AI và dữ liệu lớn) không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là một bước đi chiến lược mang tính đột phá trong lý luận dạy học tại các trường chính trị (trường Đảng) hiện nay.
1. Cơ sở lý luận và bản chất của Mô hình Đồng giảng - Đồng kiến tạo tri thức
Mô hình đồng giảng trong bối cảnh hiện đại được mở rộng khái niệm thành quá trình tương tác, chia sẻ dữ liệu và tri thức đa chiều giữa giảng viên, học viên và công nghệ số (AI, dữ liệu lớn) nhằm cùng kiến tạo tri thức và tạo ra giá trị mới từ thực tiễn.
- Chu trình “Thực tiễn – Giảng đường – Thực tiễn”: Khác với logic truyền thống khi thực tiễn chỉ dùng để minh họa cho lý thuyết có sẵn, mô hình này lấy “điểm nghẽn” thực tế quản trị làm trung tâm và điểm xuất phát của bài học. Giảng viên vận dụng hệ thống lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng làm khung phân tích; học viên đóng góp kinh nghiệm, số liệu từ cơ sở; và công nghệ số (AI/Big Data) đóng vai trò hạ tầng nhận thức trung gian nhằm tối ưu hóa, mô phỏng các kịch bản chính sách.
- Sự cộng hưởng vai trò: Giảng viên từ chỗ là người truyền thụ duy nhất chuyển sang vai trò “huấn luyện viên, người dẫn dắt tư duy và định hướng giá trị chính trị”. Học viên tích cực tham gia với tư cách chủ thể cùng khai phá, phản biện. AI hỗ trợ đắc lực trong việc xử lý dữ liệu lớn, đóng vai trò phản biện nhập vai đa chiều và mô phỏng hệ quả chính sách theo thời gian thực.
2. Thực trạng và sự cần thiết áp dụng vào Chương trình Trung cấp lý luận chính trị
2.1. Những “điểm nghẽn” của mô hình dạy học truyền thống
Nghiên cứu thực tế tại các trường chính trị cho thấy, thời lượng dành cho trao đổi, phân tích tình huống thực tiễn và chia sẻ kinh nghiệm điều hành tại cơ sở còn tương đối hạn chế. Học viên đi học đôi khi vẫn mang nặng tâm lý “học để hoàn thành chương trình, lấy bằng cấp” hoặc đối phó thi cử. Giảng viên tuy đã tích cực ứng dụng công nghệ (như trình chiếu Powerpoint) nhưng phương pháp nhìn chung vẫn thiên về diễn giảng lý thuyết độc thoại.
2.2. Áp lực từ thực tiễn cải cách thể chế
Với việc sửa đổi Hiến pháp và Luật Tổ chức chính quyền địa phương, mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai sâu rộng theo hướng phân cấp, phân quyền triệt để (“địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”). Cán bộ cấp cơ sở (xã, phường) không còn “vùng đệm” là cấp huyện để xin ý kiến chỉ đạo hoặc đẩy việc khó lên trên. Họ phải đối mặt trực tiếp với các thách thức phức tạp như: xung đột lợi ích đất đai, sạt lở thảm họa thiên tai, áp lực quá tải thủ tục hành chính công và bài toán bất bình đẳng số. Do đó, năng lực của người học bắt buộc phải dịch chuyển từ tư duy “thụ động thực thi theo quy trình” sang “chủ động tham mưu chiến lược và kiến tạo giải pháp dựa trên kết quả”.
3. Khung quy trình 6 giai đoạn áp dụng Mô hình Đồng giảng tích hợp AI vào giảng đường Trung cấp lý luận
Để áp dụng mô hình đồng giảng/đồng kiến tạo này một cách khoa học, tiến trình dạy học trên lớp được chuẩn hóa qua chu trình phản hồi tuần hoàn gồm 6 giai đoạn:
GĐ 1: Xác định vấn đề thực tiễn ➔ GĐ 2: Nhận thức lý luận liên ngành ➔ GĐ 3: Lập luận & Phản biện nhập vai ➔ GĐ 4: Kiến tạo giải pháp hệ thống ➔ GĐ 5: Định hướng đạo đức công vụ ➔ GĐ 6: Đúc kết sáng kiến thực chiến
Giai đoạn 1 - Đồng kiến tạo trong xác định vấn đề thực tiễn: Thay vì dùng tình huống giả định hời hợt, giảng viên đưa dữ liệu thô từ báo cáo địa phương (ví dụ: metadata 1.000 hồ sơ đất đai bị nghẽn) vào AI để trực quan hóa bản đồ giá trị, giúp học viên phát hiện ra nguyên nhân cốt lõi của sự chậm trễ.
Giai đoạn 2 - Đồng kiến tạo nhận thức lý luận bằng lăng kính liên ngành: Dưới sự định hướng của giảng viên, học viên sử dụng AI để khai phá nguồn tri thức đa dạng, đối chiếu các nguyên lý lý luận với nền tảng tư tưởng của Đảng và nguyên tắc "trọng dân, gần dân" để hình thành các khung nhận thức mới.
Giai đoạn 3 - Đồng kiến tạo lập luận và phản biện qua nhập vai thực tế ảo: AI được thiết lập lập trình để đóng vai các bên xung đột lợi ích (nhân dân, doanh nghiệp, báo chí). Học viên phải ra lệnh, đối thoại bằng giọng nói để bảo vệ phương án quản lý của mình dưới sự phản biện vô tình và đập tan tư duy ỷ lại từ AI.
Giai đoạn 4 - Đồng kiến tạo giải pháp bằng tư duy kiến trúc hệ thống: Học viên đề xuất phương án, AI thực hiện mô phỏng hệ quả tác động kinh tế - xã hội, môi trường trong tương lai gần và xa để học viên điều chỉnh các thông số, tối ưu hóa tính khả thi của giải pháp.
Giai đoạn 5 - Đồng kiến tạo giá trị mới và định hướng đạo đức công vụ: Giảng viên hướng dẫn học viên dùng AI rà soát xem giải pháp có gây tổn hại đến các nhóm yếu thế trong xã hội (người nghèo, người hạn chế năng lực số) hay không, bảo đảm triệt để nguyên tắc nhân văn vì nhân dân phục vụ của cán bộ trường Đảng.
Giai đoạn 6 - Đồng kiến tạo sáng kiến, đề án và khuyến nghị thực chiến: AI hỗ trợ học viên hệ thống hóa toàn bộ nội dung thảo luận để xuất bản thẳng ra các tài liệu thực chiến: một bản Dự thảo Nghị quyết HĐND cấp xã, Đề án cải cách hành chính công... có thể mang về áp dụng ngay tại đơn vị công tác.
4. Giải pháp và Nguyên tắc cốt lõi để vận hành thành công mô hình
Giữ vững 3 nguyên tắc bất di dịch khi sử dụng AI trong trường Đảng:
- Nguyên tắc bản lĩnh chính trị: AI chỉ là công cụ hỗ trợ xử lý dữ liệu, tuyệt đối không thay thế thế giới quan Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh cùng vai trò định hướng chính trị của giảng viên.
- Nguyên tắc kiểm chứng thông tin: Học viên không được sử dụng nguyên bản nội dung từ AI nhằm phòng ngừa lỗi ảo giác (bịa đặt số liệu, luật định).
- Nguyên tắc bảo mật dữ liệu: Tuyệt đối không đưa thông tin mật, thông tin công vụ chưa công bố lên hệ thống AI công cộng.
- Đổi mới cơ chế đánh giá (Đánh giá thực): Chuyển từ việc kiểm tra học viên “biết gì” (thi tự luận tái hiện lý thuyết) sang đánh giá “làm được gì”. Sản phẩm đầu ra bắt buộc phải là các đề án, sáng kiến, cẩm nang phản ứng nhanh xử lý khủng hoảng được đo lường bằng các bộ tiêu chí định lượng khắt khe.
- Thiết lập hệ sinh thái đồng kiến tạo liên kết: Xây dựng mối quan hệ hữu cơ giữa Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (định hướng chiến lược, nền tảng số dùng chung) với các Trường chính trị tỉnh và cấp ủy, chính quyền địa phương để liên tục số hóa dữ liệu báo cáo kinh tế - xã hội đặc thù phục vụ bài giảng.
Kết luận
Áp dụng mô hình đồng giảng – đồng kiến tạo tri thức dựa trên hạ tầng số và AI trong chương trình Trung cấp lý luận chính trị là xu thế tất yếu nhằm rút ngắn khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn. Mô hình này giúp chuyển hóa không gian lớp học trường Đảng từ nơi truyền đạt tri thức kinh điển khô khan thành một “phòng thí nghiệm quản trị công thực chiến”, rèn luyện nên những thế hệ cán bộ đủ bản lĩnh, sắc sảo về tư duy phản biện, vững vàng về đạo đức phụng sự để gánh vác sứ mệnh phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số.
