Nhảy đến nội dung
HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ: CƠ HỘI NÂNG CAO NĂNG LỰC KINH TẾ ĐỐI NGOẠI CHO TỈNH VĨNH LONG

HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ: CƠ HỘI NÂNG CAO NĂNG LỰC KINH TẾ ĐỐI NGOẠI CHO TỈNH VĨNH LONG

Ths. Nguyễn Thị Mai Trâm - Giảng viên khoa Lý luận cơ sở

Trong bối cảnh Nghị quyết số 59-NQ/TW và xu thế chuyển đổi số toàn cầu, việc nâng cao năng lực kinh tế đối ngoại là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của từng địa phương. Bài viết phân tích khái niệm, hình thức và vai trò của kinh tế đối ngoại; đánh giá thực trạng và tiềm năng của tỉnh Vĩnh Long; làm rõ vai trò nền tảng của chuyển đổi số; và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm chuyển hóa cơ hội hội nhập số thành lợi thế cạnh tranh cho tỉnh.

1. Mở đầu

Hội nhập quốc tế đã được khẳng định là chiến lược trọng yếu của đất nước, được cụ thể hoá trong Nghị quyết số 59-NQ/TW[1] và các chương trình hành động triển khai. Đồng thời, chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, tổ chức quản trị và luồng trao đổi hàng hoá dịch vụ trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các tỉnh, thành phải tái cấu trúc năng lực quản trị và năng lực sản xuất để không chỉ “tham gia” mà còn “chủ động tận dụng” cơ hội từ hội nhập. Vĩnh Long, với thế mạnh nông nghiệp đặc thù (dừa, thủy sản, OCOP), tiềm năng năng lượng tái tạo và bước đầu phát triển thương mại điện tử, đứng trước vận hội lớn; song để biến tiềm năng thành lợi thế bền vững, tỉnh cần giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng, dữ liệu, trình độ chế biến và nhất là năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ.

2. Cơ sở lý luận về kinh tế đối ngoại trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số

Kinh tế đối ngoại là toàn bộ các quan hệ và hoạt động kinh tế xuyên biên giới mà một chủ thể (quốc gia hoặc địa phương) tham gia, bao gồm thương mại hàng hóa và dịch vụ, luồng vốn (FDI, viện trợ), chuyển giao công nghệ, hợp tác khoa học - kỹ thuật, trao đổi lao động và các hình thức hợp tác quốc tế khác. Ở tầm học thuật và thực tiễn, kinh tế đối ngoại không chỉ phản ánh các dòng luân chuyển vật chất và tài chính, mà còn là quá trình tái cấu trúc cơ cấu sản xuất, phân công lao động quốc tế và điều chỉnh vai trò của nhà nước trong việc điều phối lợi ích công cộng.

Về hình thức, kinh tế đối ngoại biểu hiện qua nhiều kênh tương tác: (i) thương mại quốc tế (xuất — nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ); (ii) đầu tư quốc tế (FDI, hợp tác liên doanh, PPP); (iii) chuyển giao công nghệ và hợp tác khoa học (liên kết viện-trường-doanh nghiệp, ODA); (iv) thương mại điện tử xuyên biên giới và xúc tiến thương mại số; (v) dòng lao động và dịch vụ chuyên môn; và (vi) hợp tác vùng/vùng liên kết logistics, năng lượng, cảng biển. Ở cấp địa phương như Vĩnh Long, các hình thức nổi bật là xuất khẩu nông sản (dừa, thủy sản, OCOP), chế biến xuất khẩu, thương mại điện tử, thu hút FDI vào năng lượng tái tạo và phát triển logistics. Mỗi hình thức đều đòi hỏi các điều kiện thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực khác nhau để phát huy hiệu quả.

Về vai trò, kinh tế đối ngoại là động lực then chốt cho tăng trưởng địa phương, bao gồm: (i) mở rộng thị trường và gia tăng giá trị xuất khẩu; (ii) tiếp nhận vốn, công nghệ và tiêu chuẩn để nâng cao năng suất và chế biến sâu; (iii) thúc đẩy đầu tư hạ tầng (logistics, cảng, năng lượng) và hoàn thiện môi trường kinh doanh; (iv) tạo việc làm, nâng cao thu nhập và chuyển dịch cơ cấu lao động; (v) nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn hoá sản phẩm và vị thế cạnh tranh trong chuỗi giá trị khu vực đồng thời đặt ra yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia và quản trị rủi ro lệ thuộc.

Cơ sở lý luận cho phát triển kinh tế đối ngoại trong thời kỳ quá độ được xây dựng trên ba trục tương tác. Thứ nhất, từ quan điểm Mác–Lênin, quan hệ kinh tế với bên ngoài là công cụ để huy động nguồn lực, tiếp nhận kỹ thuật và nâng cao lực lượng sản xuất, song phải được quản lý chặt chẽ nhằm phục vụ mục tiêu xã hội chủ nghĩa và tránh lệ thuộc. Thứ hai, tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh tính chủ động, mở cửa có chọn lọc, kết hợp lợi ích dân tộc với tiếp nhận quốc tế, hội nhập phải gắn với bảo vệ độc lập, tự chủ và nâng cao đời sống nhân dân. Thứ ba, đường lối của Đảng (các đại hội và nghị quyết triển khai) bổ sung yêu cầu hiện đại: đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ kinh tế, kết hợp hội nhập với phát triển khoa học kỹ thuật và nâng cao năng lực quốc gia (nhất là con người).

Khi hội nhập được đặt trong bối cảnh chuyển đổi số, lý luận kinh tế đối ngoại cần mở rộng thêm trọng tâm về dữ liệu, công nghệ và năng lực số: dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất mới, hạ tầng số và quản trị dữ liệu là điều kiện tiền đề để tham gia chuỗi giá trị số; thương mại điện tử và truy xuất nguồn gốc điện tử là kênh mở thị trường nhanh và minh bạch; năng lực quản trị số của chính quyền địa phương quyết định tốc độ, chất lượng tiếp nhận FDI và hiệu quả xúc tiến thương mại. Do đó, phát triển kinh tế đối ngoại trong kỷ nguyên số đồng nghĩa với việc đồng bộ hóa chính sách hội nhập, đầu tư hạ tầng số, chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin và đặc biệt là nâng cao năng lực con người từ kỹ năng số cho cán bộ, doanh nghiệp đến năng lực đàm phán và quản trị chuỗi giá trị quốc tế.

Từ góc độ chính sách địa phương, nguyên tắc chỉ đạo để phát triển kinh tế đối ngoại trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số bao gồm: (i) mở có chọn lọc và bảo vệ lợi ích quốc gia; (ii) tích hợp chuyển đổi số vào chiến lược hội nhập; (iii) phát triển nguồn lực con người (đào tạo kỹ năng số, kỹ năng quản trị quốc tế, chú trọng nâng cao vai trò cán bộ nữ lãnh đạo); (iv) xây dựng hạ tầng dữ liệu và kho dữ liệu dùng chung; và (v) thực hiện lộ trình thí điểm, đánh giá, nhân rộng theo nguyên tắc liên ngành. Áp dụng nhất quán các nguyên tắc này sẽ giúp địa phương như Vĩnh Long chuyển hóa cơ hội hội nhập số thành lợi thế cạnh tranh bền vững, đồng thời bảo đảm bảo hộ lợi ích quốc gia và an sinh xã hội.

3. Thực trạng kinh tế đối ngoại của Vĩnh Long[2]

3.1. Xuất khẩu hàng hóa nông sản và chế biến (chuỗi giá trị nông sản)

Vĩnh Long đã ghi nhận bước tiến đáng kể trong xuất khẩu nông sản: ngành dừa đạt giá trị xuất khẩu vượt mốc 0,6 tỷ USD và các sản phẩm đã tiếp cận những thị trường “khó tính” như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản; đồng thời, nhiều sản phẩm OCOP[3] và trái cây đặc sản (bưởi da xanh, chôm chôm, xoài cát…) đã bắt đầu thâm nhập các thị trường Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore. Những kết quả này phản ánh năng lực sản xuất thô vững chắc và bước đầu đáp ứng được một số yêu cầu kỹ thuật, bao gồm tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, mẫu mã và khả năng truy xuất nguồn gốc ở mức cơ bản. Tuy vậy, một phân tích chuỗi giá trị cho thấy điểm yếu cấu trúc: tỷ lệ chế biến sâu chưa tương xứng với khối lượng nguyên liệu thô, dẫn đến hiện tượng rò rỉ giá trị gia tăng ra khỏi địa phương — nhiều sản phẩm vẫn được xuất khẩu ở dạng nguyên liệu hoặc sơ chế, chưa được chuyển thành sản phẩm chế biến có nhãn hiệu mạnh và chuỗi phân phối giá trị cao. Hậu quả thực tiễn là nguy cơ tập trung phụ thuộc vào một số ít mặt hàng chủ lực, làm giảm khả năng chống chịu trước biến động thị trường và rào cản kỹ thuật từ phía đối tác nhập khẩu. 

3.2. Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và đầu tư trong nước

Khu Kinh tế Định An là điểm sáng trong cơ cấu đầu tư của tỉnh khi đón 56 dự án với tổng vốn đăng ký trên 48.000 tỷ đồng (xấp xỉ 2,65 tỷ USD), đồng thời ghi nhận giá trị sản xuất công nghiệp tại khu này >12.300 tỷ đồng và đóng góp ngân sách khoảng 1.260 tỷ đồng trong những tháng đầu năm 2025. Tuy nhiên, khi xét theo dòng vốn thực tế chảy vào trong năm (dòng vốn giải ngân hàng năm), bức tranh thu hút FDI của Vĩnh Long lại cho thấy xu hướng đáng lo ngại: dòng vốn thực tế chảy vào trong năm giảm từ 888,2 triệu USD (2020) xuống còn 31,8 triệu USD (2024), mặc dù lũy kế vẫn còn 181 dự án với tổng vốn đăng ký ≈ 5.912,53 triệu USD. Sự “mâu thuẫn” này phản ánh hai thực trạng đồng thời: có các dự án quy mô lớn đã đăng ký và tạo dấu ấn tại các khu kinh tế, nhưng dòng vốn mới thực sự vào nền kinh tế, đặc biệt vốn có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn, lại đang sụt giảm. Nguyên nhân tiềm ẩn gồm: cạnh tranh quyết liệt giữa các địa phương trong thu hút đầu tư, hiệu quả sử dụng vốn (ICOR) chưa cao, hạ tầng logistics và kết nối cảng, chuỗi cung ứng chưa đủ hấp dẫn, quy trình cấp phép và giải ngân còn phức tạp, cũng như năng lực cung ứng nhân lực kỹ thuật/chuyên môn của vùng chưa đáp ứng yêu cầu FDI công nghệ cao. 

3.3. Năng lượng - sản xuất, quy hoạch và tác động đối ngoại

Vĩnh Long đang sở hữu một lợi thế chiến lược về năng lượng: tổng công suất điện thương mại đang vận hành đạt khoảng 5.416 MW, trong đó khoảng 918 MW đến từ năng lượng tái tạo; sản lượng điện hàng năm xấp xỉ 30 tỷ kWh, tương đương giá trị kinh tế khoảng 24.300 tỷ đồng/năm. Quy hoạch năng lượng tỉnh đã đặt mục tiêu mở rộng đáng kể công suất tái tạo với kế hoạch bổ sung 2.900 MW điện gió và 150 MW điện mặt trời đến năm 2030, cùng tiềm năng điện gió ngoài khơi ước khoảng 1.000 MW. Về mặt chiến lược đối ngoại, dư địa năng lượng này mở ra khả năng Vĩnh Long trở thành “cơ sở cung cấp năng lượng” cho các vùng lân cận và tham gia vào chuỗi giá trị năng lượng quốc gia thậm chí là đối thoại hợp tác xuyên vùng về xuất khẩu điện hoặc cung ứng điện cho các khu công nghiệp quy mô lớn. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành lợi ích thực tế, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế đầu tư (bao gồm cơ chế hợp đồng mua bán điện PPA), nâng cấp hạ tầng lưới truyền tải và quản lý hệ thống, cũng như đảm bảo rằng lợi ích được phân bổ công bằng thông qua yêu cầu chuyển giao công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng địa phương và tiêu chuẩn môi trường, tránh tình trạng lợi ích bị phân tán hoặc gây áp lực lên hạ tầng xã hội và môi trường địa phương.

3.4. Dịch vụ, thương mại nội địa, du lịch và thương mại điện tử

Hệ thống thương mại và dịch vụ của tỉnh tạo nền tảng đáng kể cho phát triển kinh tế đối ngoại: với 6 trung tâm thương mại, 16 siêu thị và khoảng 401 chợ truyền thống, Vĩnh Long đạt tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng khoảng 661.445 tỷ đồng (2025). Lĩnh vực du lịch đã có bước hồi phục mạnh mẽ trong giai đoạn 2021–2025 khi tỉnh đón gần 28,3 triệu lượt khách, trong đó hơn 2,7 triệu lượt là khách quốc tế, đóng góp doanh thu ước >23.600 tỷ đồng. Đồng thời, thương mại điện tử đã bắt đầu mở kênh tiêu thụ mới cho sản phẩm OCOP và đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa sản xuất địa phương và thị trường quốc tế. Những con số này phản ánh một nền tảng dịch vụ đủ lớn để hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu, quảng bá sản phẩm và đón nhận khách quốc tế. Tuy vậy, mức độ chuyển hóa lợi thế thành năng lực xuất khẩu bền vững phụ thuộc vào năng lực logistics (đặc biệt logistics lạnh), tiêu chuẩn đóng gói, chất lượng truy xuất nguồn gốc và năng lực số của doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã. 

3.5. Xuất khẩu lao động và chuyển giao kỹ năng

Hoạt động xuất khẩu lao động tiếp tục là kênh quan trọng đóng góp nguồn ngoại tệ và giải quyết việc làm cho lao động địa phương; hàng năm Vĩnh Long đưa hàng nghìn lao động sang làm việc tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Tỷ lệ lao động có bằng cấp/chứng chỉ tham gia lực lượng lao động tại tỉnh vượt mức 36%, cho thấy năng lực đào tạo nghề có nền tảng. Tuy nhiên, tính bền vững và giá trị gia tăng của xuất khẩu lao động phụ thuộc vào việc nâng cao kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và khả năng được công nhận trên thị trường lao động quốc tế. Việc đầu tư vào chương trình đào tạo đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế không chỉ nâng cao thu nhập người lao động mà còn tạo nguồn chuyên gia và kỹ thuật viên có năng lực, góp phần tăng cường năng lực nội sinh cho các ngành chế biến, công nghệ và dịch vụ tại địa phương.

3.6. Logistics, cảng biển, hành lang kinh tế, hạ tầng kết nối

Vị trí địa lý và hệ thống giao thông hiện có đem lại cho Vĩnh Long tiềm năng hình thành hành lang kinh tế biển và mạng lưới logistics liên vùng; Khu Kinh tế Định An được thiết kế có luồng tàu phù hợp cho tàu tải trọng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy kết nối giữa cảng, kho bãi, hệ thống giao thông nội vùng và dịch vụ hậu cần vẫn chưa đồng bộ, dẫn tới chi phí giao thương cao và giảm sức cạnh tranh của hàng hoá xuất khẩu. Sự thiếu đồng bộ này là một nút thắt chiến lược: ngay cả khi sản xuất và năng lượng đủ tiềm lực, chi phí logistics cao sẽ làm giảm lợi thế so sánh. Do đó, nâng cấp hạ tầng kết nối theo lộ trình ưu tiên (cầu cảng, đường trục nối cảng-cụm công nghiệp, kho lạnh), cùng với cơ chế huy động tài chính công - tư (PPP) và cải thiện thủ tục hành chính logistics, là điều kiện thiết yếu để giảm chi phí giao thương, tăng hiệu quả chuỗi giá trị và thu hút các nhà đầu tư có hàm lượng gia tăng cao.

3.7. Năng lực quản trị, dữ liệu và chuyển đổi số

Vĩnh Long đã bắt đầu đầu tư vào hạ tầng số và triển khai một số dịch vụ công trực tuyến, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử; tuy nhiên chỉ số chuyển đổi số của tỉnh vẫn đang ở mức chưa bứt phá. Thực trạng nổi bật là dữ liệu chưa được chuẩn hóa, kho dữ liệu dùng chung chưa hình thành, và năng lực số của cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp đặc biệt doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã còn phân hóa mạnh. Những yếu tố này làm chậm tốc độ áp dụng truy xuất nguồn gốc điện tử, quản trị chuỗi cung ứng số, dịch vụ xúc tiến thương mại trực tuyến và khả năng ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu. Vì vậy, bất kỳ chiến lược nâng cao năng lực kinh tế đối ngoại nào đều phải kèm theo một lộ trình chuyển đổi số toàn diện, bao gồm: chuẩn hóa dữ liệu liên ngành, xây dựng kho dữ liệu dùng chung, hoàn thiện khung pháp lý quản trị dữ liệu và an toàn thông tin, đồng thời nâng cao năng lực số cho cán bộ quản lý và doanh nghiệp thông qua đào tạo thực hành và mô hình mentoring.

Tóm lại, Vĩnh Long sở hữu các nền tảng quan trọng để phát triển kinh tế đối ngoại: sản lượng nông sản lớn với các mặt hàng đã tiếp cận thị trường quốc tế, nguồn năng lượng dồi dào, Khu Kinh tế Định An có quy mô thu hút đầu tư, cùng mạng lưới thương mại và du lịch đang hồi phục. Đồng thời, các nút thắt mang tính cấu trúc, gồm chế biến sâu còn yếu, giảm sút dòng vốn đầu tư mới có chất lượng, hạ tầng logistics chưa đồng bộ, và năng lực quản trị dữ liệu/chuyển đổi số chưa đủ, đang kìm hãm khả năng chuyển hoá tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Trên cơ sở phân tích này, phần tiếp theo của bài viết sẽ đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm (thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và chính sách thu hút đầu tư có điều kiện) nhằm tháo gỡ các nút thắt nêu trên và tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế trong kỷ nguyên số.

4. Chuyển đổi số: Động lực thúc đẩy và điều kiện tiên quyết

Chuyển đổi số không còn là một giải pháp công nghệ thuần túy mà đã trở thành động lực chiến lược, tái định hình năng lực sản xuất, quản trị và quan hệ kinh tế đối ngoại của địa phương. Ở góc độ thực tiễn, chuyển đổi số thúc đẩy năng lực kinh tế đối ngoại của Vĩnh Long qua bốn kênh chủ đạo. 

Thứ nhất, thương mại điện tử và marketing số mở rộng không gian thị trường, rút ngắn chi phí tiếp cận khách hàng nước ngoài, giúp doanh nghiệp địa phương tiếp cận kênh phân phối xuyên biên giới một cách nhanh chóng và chi phí thấp hơn. 

Thứ hai, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, chứng nhận và tiêu chuẩn hóa dữ liệu là điều kiện tiên quyết để đáp ứng các rào cản kỹ thuật, nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường quốc tế và gia tăng giá trị xuất khẩu. 

Thứ ba, quản trị logistics và chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu thời gian thực giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao tính sẵn sàng của nguồn cung và giảm độ trễ giao hàng yếu tố quyết định khi cạnh tranh vào các thị trường có yêu cầu chất lượng và thời gian cao. 

Thứ tư, thủ tục hành chính điện tử và minh bạch thông tin dự án cải thiện môi trường đầu tư, giảm chi phí giao dịch và tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, các tác động nói trên chỉ có thể chuyển hóa thành thực tế khi đồng thời thỏa ba điều kiện tiền đề. Một là, hạ tầng số phải được đầu tư đầy đủ và kết nối xuyên ngành, bao gồm mạng truyền dẫn, nền tảng dữ liệu và các dịch vụ công cơ bản. Hai là, phải có kho dữ liệu dùng chung, khung chuẩn hóa dữ liệu và cơ chế quản trị dữ liệu rõ ràng nhằm bảo đảm tính nhất quán, an toàn và khả năng khai thác xuyên sở, ngành. Ba là, cần xây dựng khung pháp lý và chính sách quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, cùng với chương trình đào tạo bài bản để nâng cao năng lực số và năng lực quản trị chuyển đổi cho đội ngũ cán bộ và lực lượng doanh nghiệp yếu tố then chốt để biến hạ tầng thành năng lực vận hành và lợi ích kinh tế.

5. Đề xuất chính sách và lộ trình hành động

Nhằm tận dụng lợi thế hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, đề xuất chính sách cho Vĩnh Long được kiến nghị theo ba trục chiến lược thể chế, hạ tầng và con người, triển khai trên nền tảng thí điểm, đánh giá và nhân rộng.

5.1. Thể chế, chính sách

Cần có quyết sách cấp tỉnh để lồng ghép Nghị quyết 59 với Đề án chuyển đổi số, trên cơ sở đó thành lập Ban chỉ đạo liên ngành với đầu mối chịu trách nhiệm cùng cơ chế giám sát, đánh giá tiến độ rõ ràng. Đồng thời cần tích hợp tiêu chí năng lực số vào quy trình quy hoạch, bổ nhiệm và đánh giá cán bộ, nhằm khuyến khích đào tạo chuyên sâu và đảm bảo tuyển chọn, bổ nhiệm những cán bộ thực sự có năng lực quản trị trong môi trường số. Việc này vừa góp phần nâng cao chất lượng công tác cán bộ, vừa củng cố năng lực quản trị số ở các vị trí then chốt phục vụ triển khai chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế.

5.2. Hạ tầng số và quản trị dữ liệu

Xây dựng kho dữ liệu dùng chung cấp tỉnh, chuẩn hóa dữ liệu theo các chỉ số tham chiếu và triển khai nền tảng thương mại điện tử tỉnh kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử cho các chuỗi sản phẩm ưu tiên (dừa, OCOP). Ưu tiên ứng dụng điện toán đám mây và dịch vụ phần mềm theo mô hình SaaS[4] để giảm chi phí đầu tư ban đầu, gia tăng khả năng mở rộng và tính sẵn sàng của hệ thống. Đồng thời cần thiết lập khung quản trị dữ liệu, chính sách chia sẻ dữ liệu và tiêu chuẩn an toàn thông tin để bảo đảm quyền lợi người dân, doanh nghiệp và an ninh quốc gia.

5.3. Phát triển nguồn nhân lực

Cần xây dựng chương trình phát triển nguồn nhân lực theo hình thức học kết hợp giữa lý thuyết và thực hành tại chỗ, tập trung vào các nội dung then chốt: quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, xúc tiến thương mại điện tử và đàm phán quốc tế. Đồng thời cần thiết kế cơ chế cố vấn nghề nghiệp và chương trình học bổng ngắn hạn, cùng chính sách hỗ trợ linh hoạt về thời gian và điều kiện tham gia nhằm giảm thiểu rào cản do vai trò kép, khuyến khích cán bộ nữ tham gia. Bên cạnh đó, cần triển khai các khóa tập huấn thực hành dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chú trọng kỹ năng xây dựng kênh thương mại điện tử, triển khai truy xuất nguồn gốc điện tử, quản lý hậu cần và tiếp cận tiêu chuẩn xuất khẩu để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.4. Thu hút FDI, hoàn thiện chuỗi giá trị và huy động nguồn lực

Chính sách thu hút đầu tư phải chuyển từ “ưu đãi theo vốn” sang “ưu đãi theo chất lượng”: áp dụng cơ chế ưu đãi có điều kiện ràng buộc chuyển giao công nghệ, liên kết chuỗi cung ứng địa phương và cam kết nội địa hóa. Phát triển các cụm công nghiệp chế biến sâu gắn với nguồn năng lượng tái tạo và hạ tầng logistics. Đồng thời thành lập quỹ thí điểm đồng tài trợ (ngân sách tỉnh + ODA + doanh nghiệp) để hỗ trợ các dự án truy xuất nguồn gốc, nền tảng thương mại điện tử và chương trình đào tạo, góp phần giảm áp lực ngân sách địa phương và khơi thông nguồn lực quốc tế.

6. Kết luận

Hội nhập quốc tế và chuyển đổi số là hai trụ cột cần tích hợp chặt chẽ trong chiến lược phát triển địa phương. Đối với Vĩnh Long, chuyển đổi số là cả công cụ kỹ thuật lẫn cơ chế quản trị để gia tăng năng lực kinh tế đối ngoại: mở rộng thị trường, nâng cao giá trị xuất khẩu, thu hút đầu tư có chất lượng và tối ưu hóa chuỗi giá trị. Thành công đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách (lồng ghép NQ59), đầu tư hạ tầng dữ liệu, huy động nguồn lực tài chính đa chiều và ưu tiên phát triển con người, trong đó đội ngũ cán bộ nữ lãnh đạo, quản lý cần được xem là lực lượng chủ đạo. Khởi đầu bằng các mô hình thí điểm có KPI[5] rõ ràng, gắn kết hoạt động đào tạo thực hành với cơ chế đánh giá năng lực số sẽ giúp Vĩnh Long chuyển hóa cơ hội hội nhập số thành lợi thế cạnh tranh bền vững, đồng thời bảo đảm phát triển hài hoà, công bằng và có trách nhiệm xã hội./.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Hà Nội.

Bộ Thông tin và Truyền thông. (2023). Bộ chỉ số đánh giá chuyển đổi số cấp tỉnh (DTI). Hà Nội.

Chính phủ. (2025). Nghị quyết 153/NQ-CP - Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 59-NQ/TW. Hà Nội.

Đảng bộ tỉnh Vĩnh Long. (2025). Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội I Đảng bộ tỉnh Vĩnh Long (sau sáp nhập). Vĩnh Long.

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Giáo trình Trung cấp lý luận chính trị, Nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, Nxb.Lý luận chính trị, H.2021. 

Quyết định số 148/QĐ-TTg. (2023, 24/02). Ban hành Bộ tiêu chí và quy trình đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP. Chính phủ, Hà Nội.

Quyết định số 919/QĐ-TTg. (2022, 01/08). Phê duyệt Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) giai đoạn 2021–2025. Chính phủ, Hà Nội.

Tỉnh ủy Vĩnh Long. (2024). Nghị quyết về chuyển đổi số tỉnh Vĩnh Long đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Vĩnh Long.

Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Long. (2024). Quyết định số 2702/QĐ-UBND — Đề án chuyển đổi số tỉnh Vĩnh Long đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Vĩnh Long.

[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Hà Nội.

[2]Số liệu phần thực trạng trích từ:  Đảng bộ tỉnh Vĩnh Long. (2025). Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội I Đảng bộ tỉnh Vĩnh Long (sau sáp nhập). Vĩnh Long.

[3] Chương trình mỗi xã một sản phẩm (tên tiếng Anh là One Commune One Product - OCOP, gọi tắt là Chương trình OCOP)

[4] SaaS (dịch vụ phần mềm theo mô hình cho thuê) là mô hình cung cấp phần mềm qua mạng Internet theo dạng dịch vụ. Thay vì mua bản quyền cài đặt lên máy chủ của cơ quan, tổ chức phải đăng ký sử dụng dịch vụ qua thuê bao (theo tháng/năm). Nhà cung cấp chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì, cập nhật và đảm bảo hạ tầng; người dùng truy cập qua trình duyệt hoặc ứng dụng, quản lý dữ liệu theo hợp đồng dịch vụ.

[5] KPI (Key Performance Indicator) là chỉ số đo lường hiệu suất, được sử dụng để phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu của một cá nhân, bộ phận hay tổ chức trong một giai đoạn nhất định.