Nhảy đến nội dung
MINH BẠCH - BÌNH ĐẲNG - HIỆU QUẢ, DIỆN MẠO MỚI CỦA LUẬT BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VÀ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN

MINH BẠCH - BÌNH ĐẲNG - HIỆU QUẢ, DIỆN MẠO MỚI CỦA LUẬT BẦU CỬ ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VÀ ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN

ThS. Trần Thị Quỳnh Nghi - Giảng viên khoa Nhà nước và Pháp luật

Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân là sự kiện chính trị trọng đại, thể hiện quyền làm chủ của Nhân dân và là cơ chế then chốt để lựa chọn những đại biểu vừa có đức vừa có tài xứng đáng đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân. Thành công của mỗi cuộc bầu cử phụ thuộc trực tiếp vào việc đảm bảo tính minh bạch, bình đẳng và hiệu quả, những nguyên tắc cơ bản vừa bảo vệ quyền lợi của cử tri, vừa nâng cao chất lượng đại biểu được bầu. Nhằm hoàn thiện khung pháp lý đáp ứng yêu cầu này, Quốc hội đã ban hành Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (Luật Bầu cử) ngày 25/6/2015, được sửa đổi, bổ sung ngày 25/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Luật hiện gồm 10 chương, 98 điều, quy định rõ ràng về quyền và trách nhiệm của cử tri, cơ cấu và tiêu chuẩn đại biểu, cũng như các quy trình tổ chức và giám sát bầu cử. Những điểm mới trong Luật Bầu cử không chỉ củng cố tính minh bạch, bình đẳng và hiệu quả trong mỗi kỳ bầu cử mà còn góp phần làm nổi bật diện mạo mới của nền dân chủ Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.

Luật Bầu cử được sửa đổi, bổ sung với nhiều điểm mới thể hiện rõ nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch, bình đẳng và hiệu quả trong tổ chức bầu cử. Thứ nhất, Luật Bầu cử rút ngắn nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2021 - 2026, đồng thời ấn định ngày bầu cử vào 15/3/2026, sớm hơn khoảng hai tháng so với các kỳ bầu cử trước, nhằm bảo đảm tiến độ tổ chức bầu cử đồng bộ, thích ứng với thực tiễn và yêu cầu quản lý nhà nước. Thứ hai, Luật còn rút ngắn thời gian từ khi kết thúc nộp hồ sơ ứng cử đến ngày bầu cử, từ 70 ngày xuống còn 42 ngày, tạo điều kiện tổ chức bầu cử hiệu quả hơn, giảm thiểu thủ tục hành chính nhưng vẫn bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và giám sát của cử tri. Thứ ba, Luật điều chỉnh thẩm quyền xác định khu vực bỏ phiếu và tổ chức phụ trách bầu cử theo mô hình chính quyền hai cấp, vừa bảo đảm tính thống nhất, vừa tạo sự chủ động, phù hợp với cơ cấu tổ chức hành chính hiện nay. Thứ tư, Luật đa dạng hóa phương thức vận động bầu cử, ngoài hình thức tiếp xúc cử tri trực tiếp, còn cho phép tổ chức trực tuyến hoặc kết hợp trực tiếp với trực tuyến, với điều kiện bảo đảm kỹ thuật, an toàn thông tin và an ninh mạng, đáp ứng yêu cầu hội nhập và công nghệ số trong bầu cử. Cuối cùng, Luật trao quyền cho Hội đồng Bầu cử quốc gia chủ động điều chỉnh thời gian và hướng dẫn các tổ chức phụ trách bầu cử khi phát sinh tình huống thực tế, vừa bảo đảm tiến độ vừa nâng cao hiệu quả tổ chức, giảm thiểu rủi ro và sự gián đoạn trong quá trình bầu cử. Tất cả những điểm mới này không chỉ thể hiện sự đổi mới trong cách thức tổ chức bầu cử mà còn củng cố niềm tin của cử tri, làm nổi bật diện mạo hiện đại, minh bạch và hiệu quả của Luật Bầu cử trong thời kỳ hội nhập. Những điểm mới trong Luật Bầu cử không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn phản ánh các nguyên tắc cốt lõi bảo đảm chất lượng và uy tín của bầu cử, trong đó ba trụ cột quan trọng nhất là minh bạch, bình đẳng và hiệu quả, được cụ thể hóa qua các điều luật nhằm bảo vệ quyền làm chủ của Nhân dân và nâng cao chất lượng đại biểu.

Trụ cột thứ nhất là tính minh bạch, đây là nguyên tắc cơ bản, chi phối toàn bộ quá trình bầu cử, từ việc lập danh sách cử tri, giới thiệu ứng cử viên đến công bố kết quả, nhằm bảo đảm cử tri được tiếp cận đầy đủ thông tin và có cơ sở để giám sát. Luật Bầu cử cụ thể hóa nguyên tắc này qua nhiều quy định pháp lý rõ ràng. Cụ thể tại Điều 32, cơ quan lập danh sách cử tri phải niêm yết danh sách tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã và các địa điểm công cộng trong khu vực bỏ phiếu, đồng thời thông báo rộng rãi việc niêm yết để Nhân dân kiểm tra, góp phần phát hiện và phản ánh sai sót kịp thời. Về danh sách ứng cử viên, Luật quy định chậm nhất 16 ngày trước ngày bầu cử, Tổ bầu cử phải niêm yết danh sách chính thức những người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân tại khu vực bỏ phiếu, tạo điều kiện để cử tri nắm rõ thông tin và giám sát quá trình ứng cử. Đồng thời, tại Điều 86, Luật yêu cầu công bố kết quả bầu cử và danh sách những người trúng cử tại các khu vực bỏ phiếu và trên phương tiện thông tin đại chúng, đảm bảo thông tin minh bạch đến toàn xã hội. Những quy định này không chỉ giúp toàn bộ quá trình bầu cử diễn ra công khai từ đầu đến cuối, hạn chế nguy cơ gian lận mà còn nâng cao niềm tin của Nhân dân vào kết quả bầu cử, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để cử tri thực hiện quyền giám sát một cách trực tiếp và hiệu quả.

Trụ cột thứ hai là tính bình đẳng, đảm bảo mọi công dân có quyền tham gia bầu cử và ứng cử trên cơ sở công bằng, không phân biệt dân tộc, giới tính, tuổi tác hay nghề nghiệp. Luật cụ thể hóa nguyên tắc này tại Điều 2, theo đó công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử; quyền này chỉ bị hạn chế đối với những người bị Tòa án tuyên tước quyền bầu cử, kết án tử hình hoặc đang chấp hành hình phạt tù mà không được hưởng án treo (Điều 30). Về cơ cấu đại biểu, Điều 8 yêu cầu bảo đảm hợp lý về giới tính, dân tộc và vùng miền, đồng thời khuyến khích sự tham gia của phụ nữ, nhằm đa dạng hóa thành phần đại biểu, phản ánh đúng hiện thực xã hội và nguyện vọng của mọi tầng lớp Nhân dân. Cụ thể, Ủy ban Thường vụ Quốc hội dự kiến số lượng ứng cử viên nữ chiếm ít nhất 35%, trong khi số đại biểu dân tộc thiểu số được đảm bảo ít nhất 18%, góp phần nâng cao tính đại diện và toàn diện của Quốc hội. Bên cạnh đó, từ Điều 35 đến Điều 56, Luật quy định trình tự giới thiệu người ứng cử, bảo đảm mọi ứng cử viên đều có cơ hội bình đẳng. Những quy định này tạo môi trường công bằng, giúp đa dạng hóa cơ cấu đại biểu và phản ánh đầy đủ nguyện vọng của các tầng lớp Nhân dân. Như vậy, bình đẳng trong bầu cử không chỉ là quyền lợi cơ bản của công dân mà còn là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đại biểu, đảm bảo mỗi đại biểu thực sự đại diện toàn diện cho Nhân dân.

Trụ cột thứ ba là tính hiệu quả, nhân tố quyết định sự thành công của mỗi kỳ bầu cử, vì nó góp phần nâng cao chất lượng bầu cử và đại biểu đồng thời tối ưu hóa nguồn lực. Luật Bầu cử giảm đáng kể thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian, tại Điều 35 quy định nộp hồ sơ ứng cử chậm nhất là 42 ngày trước ngày bầu cử, nhằm giảm chi phí và rút ngắn quá trình tổ chức. Luật Bầu cử cũng thể hiện rõ tinh thần tăng cường vai trò điều phối chiến lược của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các cơ quan có thẩm quyền trong việc xem xét cơ cấu, thành phần ứng cử viên. Việc giao Ủy ban Thường vụ Quốc hội dự kiến tỉ lệ, cơ cấu và số lượng người được giới thiệu ứng cử, đồng thời yêu cầu gửi đề xuất đến Hội đồng Bầu cử quốc gia và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cho thấy bước tiến quan trọng trong bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của công tác bầu cử. Quy định này góp phần khắc phục tình trạng phân tán trong cơ cấu ứng cử viên, nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các chủ thể tham gia quá trình bầu cử, qua đó củng cố chất lượng đại diện và tăng cường hiệu lực của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Bên cạnh đó, Nghị quyết liên tịch số 102/2025/ NQLT-UBTVQH15-CP-ĐCTUBTWMTTQVN cho phép ứng dụng công nghệ thông tin trong quy trình hiệp thương. Điều 29 của Nghị quyết quy định rõ: “Hội nghị hiệp thương phải tổ chức bằng hình thức trực tiếp. Trường hợp bất khả kháng … thì Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xem xét, quyết định việc tổ chức hội nghị hiệp thương bằng hình thức trực tuyến”. Quy định này vừa bảo đảm nguyên tắc cơ bản của hiệp thương - sự thảo luận trực tiếp, đối thoại giữa các thành phần tham gia - vừa linh hoạt thích ứng với những tình huống đặc thù như dịch bệnh, thiên tai, hoặc khó khăn đi lại. Việc cho phép Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam xem xét hình thức trực tuyến không chỉ duy trì tính liên tục, ổn định của quá trình hiệp thương mà còn tận dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận của các đại biểu, đồng thời vẫn đảm bảo các yêu cầu về kỹ thuật, an toàn thông tin và bảo mật. Như vậy, quy định này thể hiện sự cân bằng giữa nguyên tắc dân chủ trực tiếp và tính linh hoạt, hiện đại trong tổ chức bầu cử. Luật Bầu cử còn tăng cường vai trò giám sát của cử tri và các tổ chức chính trị - xã hội thông qua cơ chế công khai danh sách, niêm yết và báo cáo, đảm bảo kết quả bầu cử phản ánh đúng ý chí Nhân dân. Nhờ các cải cách này, cuộc bầu cử trở nên hiệu quả hơn, đại biểu được lựa chọn có chất lượng cao hơn, đồng thời tiến trình bầu cử minh bạch, tiết kiệm và thuận tiện cho cử tri.

Bên cạnh các quy định pháp lý và cơ chế tổ chức, vai trò của đảng viên trong việc tham gia bầu cử là rất quan trọng. Đảng viên phải gương mẫu trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân, tích cực tham gia vận động, tuyên truyền để nâng cao nhận thức chính trị và trách nhiệm công dân trong Nhân dân. Việc phổ biến các quy định của Luật Bầu cử, giải thích quyền và trách nhiệm của cử tri, hướng dẫn cách thức giám sát và lựa chọn đại biểu xứng đáng, là nhiệm vụ thiết yếu của từng đảng viên, nhằm tạo nên sự đồng thuận xã hội và khuyến khích cử tri tham gia đầy đủ, có trách nhiệm. Hơn nữa, đảng viên còn giữ vai trò cầu nối giữa pháp luật và Nhân dân, giúp thông tin về bầu cử được tiếp cận đến mọi tầng lớp, vùng miền, đồng thời giám sát việc niêm yết danh sách cử tri, danh sách ứng cử viên và quá trình tổ chức bầu cử tại địa phương. Thông qua công tác tuyên truyền, vận động, đảng viên góp phần củng cố tính minh bạch, bình đẳng và hiệu quả của bầu cử, đảm bảo mỗi đại biểu được lựa chọn thực sự vừa có đức vừa có tài, xứng đáng đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân. 

Tóm lại, bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân không chỉ là quyền làm chủ thiêng liêng của Nhân dân mà còn là cơ chế quan trọng để lựa chọn những đại biểu thực sự xứng đáng, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của xã hội. Việc hoàn thiện khung pháp lý thông qua Luật Bầu cử kết hợp với các cơ chế minh bạch, bình đẳng và hiệu quả cùng sự ứng dụng linh hoạt công nghệ thông tin, đã tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tổ chức bầu cử hiện đại, thuận tiện và khả thi. Có thể khẳng định rằng, sự đổi mới toàn diện về mặt pháp lý, tổ chức và công tác tuyên truyền đã và đang góp phần làm nổi bật diện mạo dân chủ, minh bạch, bình đẳng và hiệu quả của việc bầu cử ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của Nhân dân trong quá trình xây dựng và thực thi quyền lực nhà nước.