Nhảy đến nội dung

Nhiệt liệt chào mừng 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2026)!

KỶ NIỆM CÁC NGÀY LỄ LỚN CÓ PHẢI LÀ SỰ “HƠN THUA”, “ĐÀO BỚI QUÁ KHỨ”, “KÍCH ĐỘNG THÙ HẰN”?

KỶ NIỆM CÁC NGÀY LỄ LỚN CÓ PHẢI LÀ SỰ “HƠN THUA”, “ĐÀO BỚI QUÁ KHỨ”, “KÍCH ĐỘNG THÙ HẰN”?

ThS. Lê Thị Bích Ngọc - Giảng viên khoa Lý luận cơ sở

 Trong những năm qua, các thế lực thù địch, phản động luôn tìm cách xuyên tạc, bóp méo sự thật nhằm phá hoại tinh thần đoàn kết dân tộc, bôi nhọ lịch sử Việt Nam. Một trong những luận điệu sai trái mà họ rêu rao là việc Việt Nam tổ chức kỷ niệm các ngày lễ lớn như Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước 30/4, Ngày Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2/9, hay các sự kiện lịch sử quan trọng khác là hành động “hơn thua”, “đào bới quá khứ”, “kích động thù hằn”. Đây là những lập luận vô căn cứ, cố tình xuyên tạc ý nghĩa cao đẹp của việc kỷ niệm những dấu mốc lịch sử trọng đại của dân tộc.

Bất kỳ một dân tộc nào trên thế giới đều có những cột mốc lịch sử quan trọng gắn liền với quá trình đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, phát triển kinh tế - xã hội. Chẳng hạn ở Nga, Ngày 9/5 kỷ niệm Chiến thắng của Liên Xô trước phát xít Đức trong cuộc Chiến tranh vệ quốc vĩ đại 1941-1945 đã trở thành một ngày lễ đặc biệt, được xem là quốc lễ, có quy mô tổ chức kỷ niệm lớn nhất. Ở Mỹ, ngày 4/7 hàng năm được xem là ngày quốc lễ, đây là ngày 13 thuộc địa của Mỹ tuyên bố tách khỏi Đế quốc Anh để thành lập một quốc gia độc lập. Trung Quốc xem ngày 1/10 hàng năm là ngày lễ quốc khánh, gắn liền với sự kiện thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung hoa tại Quảng trường Thiên An Môn, các hình thức kỷ niệm trong những ngày này thường gắn với chuỗi hoạt động văn hóa, nghệ thuật và quân sự rầm rộ, người dân được nghỉ dài ngày (thường là 7 ngày, gọi là “Tuần lễ vàng”), tạo điều kiện cho du lịch và lễ hội trên toàn quốc. 

Ở nước ta, việc tổ chức kỷ niệm các ngày lễ lớn hàng năm được xem là một trong những hoạt động quan trọng, vừa có ý nghĩa lịch sử, vừa bổ sung nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội. Năm 2026 là năm khởi đầu của nhiệm kỳ Đại hội XIV, kết thúc kỷ nguyên đổi mới, mở ra kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc; là năm diễn ra nhiều sự kiện nhằm kỷ niệm các ngày lễ có ý nghĩa trọng đại đối với đất nước: 96 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (03/02/1930-03/02/2026), 51 năm giải phóng miền Nam thống nhất đất nước (30/4/1975-30/4/2026), 72 năm chiến thắng Điện Biên Phủ (07/5/1954 - 07/5/2026), 81 năm thắng lợi cách mạng tháng Tám (19/8/1945-19/8/2026) và Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (02/9/1945-02/9/2026). Xoay quanh các ý kiến cho rằng Việt Nam tổ chức kỷ niệm các ngày lễ lớn là sự “hơn thua”, “đào bới quá khứ” hay “kích động thù hằn” không phải là hiếm, những quan điểm này có thể xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về bản chất sâu xa của các sự kiện này, hoặc đôi khi là những xuyên tạc có chủ đích, kích động thù hằn, làm tổn hại đến tình thần đại đoàn kết và phát triển của dân tộc. Kẻ phản động thường lợi dụng các diễn đàn, mạng xã hội để tung những thông tin sai lệch, cố tình bóp méo sự thật lịch sử. Chúng ta cần tỉnh táo nhận diện và phản bác lại những luận điệu đó bằng lập luận vững chắc, dựa trên sự thật lịch sử và tinh thần trách nhiệm đối với đất nước.

Thứ nhất, kỷ niệm các ngày lễ lớn không phải là sự “hơn thua”

Một trong những lý lẽ thường gặp cho rằng kỷ niệm các ngày lễ lớn ở Việt Nam là sự “hơn thua”, là cách để thể hiện sự chiến thắng của dân tộc này đối với dân tộc khác. Điều này hoàn toàn sai lầm và thiếu thấu đáo. Các ngày lễ lớn như Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, Ngày Quốc Khánh, hay Ngày Thương binh Liệt sĩ không phải là dịp để khoe khoang chiến thắng hay thách thức ai, mà là thời gian để cả dân tộc cùng nhau nhìn lại quá khứ, tưởng nhớ công ơn của các anh hùng, các thế hệ đi trước đã hy sinh vì nền độc lập và tự do của đất nước. Chẳng hạn, Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương là dịp để con cháu nhớ về cội nguồn, để gắn kết cộng đồng, không phải là một sự kiện mang tính đối kháng hay phân biệt. Tổ chức Ngày Quốc Khánh 2/9, không phải là để Việt Nam “hơn thua” với bất kỳ quốc gia nào, mà là ngày để ghi nhớ khoảnh khắc lịch sử khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại quảng trường Ba Đình lịch sử, đánh dấu sự chấm dứt hơn 80 năm dân tộc bị thống trị đọa đày dưới ách thực dân.

Tổ chức kỷ niệm các ngày lễ lớn không phải là sự “hơn thua” mà đó là sự tôn vinh những hi sinh của thế hệ đi trước. Lịch sử Việt Nam là những trang sử hào hùng với biết bao máu xương của các thế hệ cha ông đã đổ xuống vì nền độc lập, tự do của dân tộc. Hàng triệu người con ưu tú của đất nước đã ngã xuống để hôm nay chúng ta được sống trong hòa bình, tự do. Việc kỷ niệm không phải để “hơn thua” với bất kỳ ai, mà để tri ân những người đã cống hiến cả tuổi trẻ, một phần thân thể, thậm chí là cả sự sống của mình cho đất nước. Kỷ niệm các ngày lễ lớn là dịp để cùng nhau nhắc nhở chúng ta không thể và không được phép quên những mất mát, hy sinh ấy. Một dân tộc quên đi quá khứ, không biết tri ân những người đi trước thì không thể có tương lai vững bền, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” đó là giá trị văn hóa truyền thống rất tốt đẹp đã ăn sâu vào tâm thức người Việt.

Như vậy, quan điểm cho rằng kỷ niệm các ngày lễ lớn là sự “hơn thua” thực chất đã thiếu sự thấu hiểu về bản chất của các sự kiện này, việc tưởng nhớ lịch sử không phải là cuộc đấu tranh giữa các dân tộc, mà là cách để thể hiện lòng yêu nước, qua đó khẳng định các giá trị nhân văn sâu sắc là độc lập, tự do, hạnh phúc mà Đảng và Nhân dân đã lựa chọn.

Thứ hai, kỷ niệm các ngày lễ lớn không phải là “đào bới quá khứ”

Một luận điệu khác được đưa ra là việc tổ chức kỷ niệm các ngày lễ lớn là “đào bới quá khứ”, khơi lại những vết thương cũ. Những người ủng hộ luận điệu này thường cho rằng, việc nhắc lại những câu chuyện về chiến tranh, hy sinh và mất mát sẽ khiến dân tộc không thể vượt qua quá khứ, cứ mãi sống trong những đau thương, oán thù. Tuy nhiên, thực tế lại chứng minh rằng việc tưởng nhớ quá khứ không đồng nghĩa với việc luyến tiếc hay sống mãi trong những vết thương cũ.

Lịch sử không phải là thứ chỉ để “đào bới”.  Lịch sử là nguồn cảm hứng để chúng ta học hỏi và phát triển, chứa đựng những tinh hoa văn hóa sâu sắc của một dân tộc; lịch sử còn là điểm tựa củng cố niềm tin, gia tăng sức mạnh vật chất và tinh thần để một dân tộc vượt qua bao phong ba bão táp vững vàng tiến lên; lịch sử là kho tàng kinh nghiệm vô giá, giúp thế hệ sau hiểu rõ những gì ông cha đã trải qua, để từ đó biết trân trọng những gì mình đang có và không lặp lại những sai lầm trong quá khứ. Nếu không học từ lịch sử, một dân tộc sẽ dễ dàng sa vào vòng xoáy của sự lãng quên và có nguy cơ đánh mất bản sắc của mình.

Như vậy, việc Việt Nam kỷ niệm các ngày lễ lớn không phải là để “đào bới quá khứ” mà đó là sự tưởng nhớ quá khứ, là cách để duy trì những giá trị cốt lõi của dân tộc, tránh lãng quên những bài học lịch sử quý giá. Cũng là cách để giáo dục thế hệ trẻ về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết dân tộc và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Khi một dân tộc biết trân trọng lịch sử, sẽ là một dân tộc có bản sắc, một đất nước có chiều sâu văn hóa và có nền tảng vững chắc để phát triển trong tương lai.

Thứ ba, kỷ niệm các ngày lễ lớn không phải là “kích động thù hằn”

Có ý kiến cho rằng việc kỷ niệm các ngày lễ lớn ở Việt Nam có thể “kích động thù hằn” đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ quốc tế ngày càng mở rộng và có những biến đổi nhanh chóng, khó đoán định. Đây là một quan điểm cực đoan và sai lệch, việc tưởng nhớ các sự kiện lịch sử, dù là các cuộc chiến tranh hay những giai đoạn đau thương, không phải là kêu gọi thù hằn hay chia rẽ, mà vừa là sự thể hiện thái độ tôn trọng đối với quá khứ, vừa cho thấy một tư thế chủ động, tự chủ của Việt Nam trong hội nhập quốc tế, đồng thời tiếp tục củng cố và xây dựng tinh thần đoàn kết dân tộc. Chẳng hạn, trong dịp kỷ niệm 51 năm ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2026) Việt Nam không nhằm khơi dậy hận thù với bất kỳ quốc gia hay dân tộc nào, mà chỉ thể hiện sự tri ân đối với những người đã hy sinh vì nền độc lập tự do của Tổ quốc, chính trong những ngày kỷ niệm đó, không khí hào hùng của ngày 30/4 lịch sử lại thổi bùng thêm khát vọng hùng cường, vươn mình của cả dân tộc; không khí kỷ niệm ngày 30/4 lịch sử lại trở thành sợi dây vô hình kết nối quá khứ với hiện tại giúp chúng ta nhận ra rằng, trong suốt chiều dài lịch sử, dù phải đối mặt với bao nhiêu thử thách, dân tộc Việt Nam luôn vững vàng, đoàn kết để vượt qua khó khăn, từ đó càng gia tăng sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. 

Dân tộc Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử cam go, từ thời kỳ đấu tranh chống thực dân, đế quốc đến quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay. Những thành tựu mà đất nước đạt được hôm nay không phải là may mắn hay sự ban phát của bất kỳ ai, đó là kết quả của sự lựa chọn đúng đắn mà dân tộc Việt Nam đã kiên trì theo đuổi. Kỷ niệm các ngày lễ lớn là dịp để khẳng định những thành tựu mà đất nước đã đạt được, tiếp tục củng cố lòng tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, đồng thời nhấn mạnh rằng con đường phát triển của Việt Nam là con đường của hòa bình, độc lập và tự cường.

Tóm lại, việc kỷ niệm các ngày lễ lớn của đất nước không phải là câu chuyện “hơn thua”, “đào bới quá khứ”, “kích động thù hằn”, mà đó là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người dân Việt Nam, là cách chúng ta tỏ lòng biết ơn với thế hệ cha ông, là bài học quý giá cho thế hệ trẻ và là nền tảng để xây dựng một đất nước vững mạnh, phát triển. 

Trước những luận điệu xuyên tạc, mỗi người dân cần nâng cao nhận thức, hiểu đúng bản chất của các vấn đề và có trách nhiệm bảo vệ sự thật lịch sử; chúng ta cần tiếp cận với nó bằng một cái nhìn khách quan, toàn diện, công bằng và sâu sắc, bởi một dân tộc có ý thức sâu sắc về lịch sử của mình sẽ luôn vững vàng trước mọi âm mưu phá hoại và tiếp tục tiến bước trên con đường phát triển. Lịch sử không thể bị bóp méo và tinh thần yêu nước của dân tộc Việt Nam cũng không thể bị bẻ gãy. Chính sự đoàn kết, ý thức trách nhiệm và lòng tự hào dân tộc sẽ là câu trả lời mạnh mẽ nhất cho những kẻ đang cố tình xuyên tạc sự thật.