TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG TRONG BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG TRONG BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
ThS. Trần Thị Thanh Thúy - Giảng viên khoa Lý luận cơ sở
Không gian mạng đã và đang trở thành một “không gian sống thứ hai” của con người, nơi thông tin được sản sinh, lan tỏa và tác động đến nhận thức xã hội với tốc độ theo cấp số nhân. Đối với Việt Nam, khi số lượng người dùng Internet đã lên tới hàng chục triệu người, thời gian trực tuyến trung bình mỗi ngày kéo dài nhiều giờ, thì không gian mạng không chỉ là môi trường giao tiếp mà còn là “trận địa tư tưởng” đặc biệt quan trọng.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao nhận thức, kỹ năng và năng lực đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là giảng viên Trường Chính trị – những người trực tiếp tham gia giảng dạy, truyền bá lý luận và định hướng tư tưởng. Với tư cách là giảng viên Trường Chính trị, sau khi tham gia lớp tập huấn chuyên đề về “Bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng”, tôi không chỉ được bổ sung, cập nhật những tri thức mới mà còn có sự chuyển biến rõ nét về nhận thức, tư duy và phương pháp công tác. Điều đọng lại sâu sắc không chỉ là sự gia tăng về hiểu biết, mà quan trọng hơn là sự chuyển hóa từ nhận thức đúng sang hành động phù hợp, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong bối cảnh mới.
Cách tiếp cận mới về không gian mạng. Nếu trước đây, chúng ta thường coi đây là môi trường truyền tải thông tin đơn thuần, thì hiện nay, nó đã trở thành nơi diễn ra sự cạnh tranh quyết liệt về tư tưởng, quan điểm và niềm tin. Việt Nam hiện nay có khoảng 85,6 triệu người dùng Internet, trung bình 06 giờ online mỗi ngày, 9/10 người dùng Internet có mặt trên các nền tảng xã hội… Các thế lực thù địch gia tăng các hoạt động chống phá, 6 tháng đầu năm 2025 đã phát hiện 7.647 nguồn phát tán thông tin xấu, độc (tăng 20% so với cùng kỳ); với hơn 77.172 báo viết, hình ảnh, video chống phá (tăng 25%): Youtube tăng 45%; Facebook tăng 30%; Tiktot tăng 15%; Số tin xấu, độc tăng 25%[1]. Hàng nghìn nguồn phát tán thông tin xấu độc, hàng chục nghìn sản phẩm xuyên tạc xuất hiện chỉ trong thời gian ngắn. Đáng chú ý hơn, các chiến dịch truyền thông chống phá không còn rời rạc mà được tổ chức bài bản, xuyên biên giới, sử dụng công nghệ hiện đại và khai thác triệt để tâm lý đám đông.
Điều đáng lo ngại là sự thay đổi về phương thức từ “lý luận” sang “cảm xúc”. Các thế lực thù địch không còn tập trung vào những bài viết dài, phức tạp mà chuyển sang các video ngắn, hình ảnh gây sốc, câu chữ giật gân. Những nội dung này có thể không sâu về lý luận nhưng lại đánh mạnh vào tâm lý, khiến người tiếp nhận dễ bị dẫn dắt mà không kịp phản biện. Từ góc độ cá nhân, nếu người làm công tác giảng dạy lý luận chính trị không thay đổi cách tiếp cận, thì sẽ bị “tụt lại phía sau” trong chính cuộc đấu tranh mà mình là một chủ thể quan trọng.
Chuyên đề về tác phẩm phát thanh đã mở ra một góc nhìn mới mẻ và đầy tính thực tiễn. Trong bối cảnh người học, người nghe ngày càng “lười đọc, thích nghe, thích xem”, thì phát thanh trở thành một phương tiện rất hiệu quả để truyền tải thông tin và định hướng tư tưởng. Nếu báo in dựa vào logic chữ nghĩa, cho phép người đọc suy ngẫm và đọc lại, thì phát thanh lại vận hành theo “logic âm thanh”, nơi thông tin trôi qua theo thời gian, đòi hỏi sự cô đọng, mạch lạc và giàu cảm xúc. Một tác phẩm phát thanh phục vụ nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ cần đúng mà còn phải hay, “đúng” là yêu cầu bắt buộc, nhưng “hay” mới là yếu tố quyết định khả năng lan tỏa. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với người sáng tạo nội dung. Năm yêu cầu của một tác phẩm phát thanh chính luận được nhấn mạnh: (1) Tiêu đề tác tác phẩm hay, có sức hấp dẫn, thu hút người nghe, phản ánh nội dung tác phẩm; (2) Bảo đảm tính mới; (3) Nội dung tác phẩm phải đảm bảo Tính khoa học, tính Đảng; (4) Bảo đảm kết cấu của một tác phẩm chính luận - Đặt vấn đề, giải quyết vấn đề, thông điệp tới thính giả, dung lượng phù hợp với thể loại phát thanh; (5) Thể hiện và dàn dựng công phu, sáng tạo, âm thanh, rõ ràng, tiếng nói nhân vật, tiếng động… Phải đảm bảo chất lượng, đã giúp hình dung rõ hơn quy trình xây dựng sản phẩm từ tiêu đề hấp dẫn, nội dung mới, đảm bảo tính khoa học và tính Đảng, đến kết cấu logic và hình thức thể hiện sáng tạo. Đặc biệt, ba yếu tố cấu thành, tiếng nói, tiếng động và âm nhạc đó không chỉ là kỹ thuật, mà là nghệ thuật. Một giọng đọc có cảm xúc, một hiệu ứng âm thanh phù hợp hay một đoạn nhạc nền đúng lúc có thể làm thay đổi hoàn toàn hiệu quả tiếp nhận của người nghe. Qua đó cho thấy, trong thời đại này, giảng viên không chỉ là người giảng bài, mà còn cần trở thành “người kể chuyện tư tưởng”, biết cách truyền tải những vấn đề lý luận khô khan thành những câu chuyện có cảm xúc, có sức lay động.
Một điểm đột phá trong nội dung tập huấn là việc đưa AI vào như một công cụ không thể thiếu trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. AI có thể hỗ trợ toàn diện trong quá trình sản xuất nội dung từ lựa chọn đề tài, xây dựng kịch bản, tạo giọng đọc, đến dựng hậu kỳ. Không chỉ vậy, AI còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện, phân tích và dự báo thông tin xấu độc trên không gian mạng. Tuy nhiên, cần lưu ý 5 nguyên tắc vàng là những “giới hạn cần thiết” để đảm bảo AI được sử dụng đúng hướng: (1) Hỗ trợ, không thay thế. Luôn xác định AI là công cụ hỗ trợ, AI không thay thế tư duy phản biện, năng lực, kinh nghiệm của cán bộ; (2) Bắt buộc kiểm chứng. Không tin tuyệt đối vào bất kỳ kết quả nào do AI tạo ra. Mọi số liệu, trích dẫn phải đối chiếu nguồn chính thống; (3) Bảo mật là trên hết. Tuyệt đối không nhập thông tin có chứa bí mật nhà nước vào AI công cộng; (4) Tuân thủ và trách nhiệm. Chấp hành nghiêm các quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước về an ninh mạng và chuẩn mực đạo đức, văn hóa; (5) Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ. Không sử dụng AI để đạo văn, vi phạm bản quyền, cần nhận thức rõ rủi ro về quyền tác giả.
Đặc biệt, hiện tượng “ảo giác AI” tức một hệ thống có thể tạo ra thông tin sai nhưng trình bày rất logic và thuyết phục là một thách thức lớn đối với những người làm công tác lý luận. Nếu không có năng lực kiểm chứng và tư duy phản biện, chúng ta rất dễ bị “dẫn dắt” bởi chính công cụ mà mình sử dụng. Qua đó, cần xác định rõ AI không thay thế con người, mà chỉ khuếch đại năng lực của con người. Nếu người sử dụng có tư duy tốt, AI sẽ là trợ thủ đắc lực; ngược lại, nếu thiếu bản lĩnh, AI có thể trở thành “con dao hai lưỡi”.
Hệ thống hóa một cách đầy đủ và logic các hướng tấn công của các thế lực thù địch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với giảng viên, bởi chỉ khi nhận diện đúng thì mới có thể phản bác trúng và hiệu quả. Các hướng tấn công không chỉ dừng lại ở việc phủ nhận chủ nghĩa Mác-Lênin hay tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như bôi nhọ lãnh đạo, chia rẽ khối đại đoàn kết, xuyên tạc chính sách, thậm chí là thao túng cảm xúc xã hội. Điều đáng chú ý là các thủ đoạn ngày càng tinh vi, lợi dụng độ trễ thông tin, sử dụng tài khoản “tích xanh”, khai thác nền tảng mới, và đặc biệt là ứng dụng AI để tạo nội dung giả mạo với độ chân thực cao. Những nhận diện này không chỉ giúp nâng cao cảnh giác, mà còn giúp định hướng nội dung giảng dạy, giúp học viên hiểu rõ hơn bản chất của các thông tin sai trái, từ đó nâng cao “sức đề kháng” trước các luận điệu xuyên tạc… Qua đó cho thấy trong bối cảnh hiện nay, nếu giảng viên vẫn giữ cách dạy truyền thống, nặng về lý thuyết, ít tương tác, thì khó có thể tạo được sự hấp dẫn và thuyết phục. Người học ngày nay không thiếu thông tin, cái họ thiếu là “niềm tin” và “cách hiểu đúng”. Do đó, nhiệm vụ của giảng viên không chỉ là cung cấp kiến thức, mà là định hướng nhận thức và hình thành niềm tin. Điều này đòi hỏi giảng viên phải thay đổi vai trò từ “người truyền đạt” sang “người dẫn dắt”, từ “người nói” sang “người đối thoại”. Các phương pháp như thảo luận, phản biện, phân tích tình huống, sử dụng sản phẩm truyền thông… cần được áp dụng một cách linh hoạt. Đồng thời, giảng viên cũng cần “bước ra khỏi lớp học”, tham gia trực tiếp vào không gian mạng, trở thành những “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng số”.
Từ những nội dung lý luận và thực tiễn được tiếp cận trong quá trình tập huấn, có thể thấy rằng yêu cầu đặt ra đối với mỗi giảng viên trong giai đoạn hiện nay không chỉ dừng lại ở việc nắm vững tri thức, mà quan trọng hơn là phải chuyển hóa thành năng lực hành động cụ thể. Do đó, việc xác lập định hướng hành động của bản thân cần được nhìn nhận như một quá trình tự hoàn thiện liên tục, gắn với yêu cầu đổi mới toàn diện công tác giảng dạy và tham gia tích cực vào trận địa tư tưởng trên không gian mạng.
Thứ nhất, tự hoàn thiện
Trước hết, cần xác định việc nâng cao năng lực bản thân là yêu cầu mang tính gốc rễ. Trong bối cảnh hiện nay, giảng viên lý luận chính trị không chỉ cần “vững lý luận” mà còn phải “sắc bén thực tiễn” và “linh hoạt công nghệ”. Một mặt, tiếp tục nghiên cứu sâu sắc nền tảng lý luận, đặc biệt là những nội dung cốt lõi của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và lý luận về đường lối đổi mới. Việc học không chỉ dừng lại ở “thuộc” mà phải đạt đến “hiểu bản chất” và “có khả năng lý giải, phản biện”. Chỉ khi nắm vững bản chất khoa học và cách mạng của lý luận, mới có thể đủ tự tin để đấu tranh với những quan điểm sai trái ngày càng tinh vi.
Mặt khác, phải nâng cao năng lực công nghệ, đặc biệt là kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI không dừng ở mức “biết dùng”, mà phải đạt đến mức “dùng có kiểm soát, có phản biện”, xác định rõ nguyên tắc không phụ thuộc; không tuyệt đối hóa; luôn kiểm chứng. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là vấn đề bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, chú trọng rèn luyện tư duy phản biện. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, thậm chí “nhiễu loạn”, nếu không có năng lực phân tích, so sánh, đối chiếu thì rất dễ rơi vào trạng thái tiếp nhận thụ động hoặc phản ứng cảm tính. Do đó, cần đặt mục tiêu xây dựng cho mình “bộ lọc tư duy” vững chắc đây là một năng lực không thể thiếu của người giảng viên trong thời đại số.
Thứ hai, đổi mới phương pháp giảng dạy
Nếu như trước đây, giảng dạy lý luận chính trị chủ yếu theo hướng truyền đạt kiến thức, thì hiện nay, yêu cầu đặt ra là phải chuyển sang dẫn dắt nhận thức và định hình niềm tin, xác định rõ người học ngày nay không thiếu thông tin, mà thiếu “niềm tin có cơ sở khoa học”. Vì vậy, bài giảng không thể chỉ đúng về nội dung, mà còn phải thuyết phục về phương pháp và hấp dẫn về hình thức. Cụ thể, dưới góc độ bản thân, định hướng đổi mới theo các hướng:
Tăng cường tính tương tác đưa các tình huống thực tiễn, các vấn đề thời sự vào bài giảng để học viên thảo luận, phản biện. Qua đó, người học không chỉ “nghe” mà còn “nghĩ” và “bày tỏ quan điểm”.
Ứng dụng truyền thông đa phương tiện sử dụng video ngắn, đồ họa thông tin… để minh họa và làm sinh động nội dung lý luận.
Đưa kỹ năng nhận diện thông tin xấu độc vào giảng dạy, không chỉ dừng ở “dạy đúng”, mà phải giúp học viên “biết phân biệt sai – đúng”, từ đó hình thành “sức đề kháng tư tưởng”.
Thứ ba, chủ động tham gia không gian mạng
Nếu giảng viên không hiện diện, không lên tiếng, thì “khoảng trống thông tin” sẽ bị lấp đầy bởi những nguồn tin không chính thống. Vì vậy, cần chuyển từ trạng thái “quan sát” sang “tham gia chủ động” trên không gian mạng, với các định hướng cụ thể:
Xây dựng nội dung chính luận phù hợp với môi trường số thay vì những bài viết dài, từng bước thử nghiệm các hình thức ngắn gọn, dễ tiếp cận như bài viết ngắn, video ngắn, tác phẩm phát thanh.
Tham gia phản bác có chọn lọc không “tranh luận cảm tính”, mà tập trung vào những vấn đề có tính chất điển hình, có tác động lớn, từ đó đưa ra lập luận rõ ràng, có cơ sở khoa học.
Lan tỏa thông tin tích cực thay vì chỉ “chống”, cần “xây” xây dựng niềm tin bằng cách lan tỏa những giá trị đúng đắn, những thành tựu thực tiễn, những câu chuyện tích cực.
Cần nhận thức rõ, đấu tranh trên không gian mạng không phải là “đối đầu trực diện” theo kiểu cảm xúc, mà là một quá trình kiên trì, thuyết phục, có chiến lược và có văn hóa.
Thứ tư, gắn hoạt động cá nhân với xây dựng “hệ sinh thái tư tưởng số”
Một điểm mới quan trọng được nhấn mạnh trong lớp tập huấn là việc xây dựng “hệ sinh thái số” trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp, liên kết giữa nhiều chủ thể, nhiều phương thức. Trong phạm vi cá nhân, cần: chủ động kết nối với đồng nghiệp để trao đổi, chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm; tham gia các nhóm chuyên môn, cộng đồng học thuật để cập nhật thông tin; đóng góp vào việc xây dựng nguồn dữ liệu, tài liệu giảng dạy phục vụ công tác chung… Qua đó, hoạt động cá nhân không còn rời rạc, mà trở thành một “mắt xích” trong hệ thống lớn, góp phần nâng cao hiệu quả chung của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Thứ năm, giữ vững đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị trong môi trường số
Trong môi trường số, nơi thông tin thật – giả đan xen, nơi áp lực dư luận có thể rất lớn, nếu không có bản lĩnh vững vàng, người giảng viên rất dễ bị dao động hoặc rơi vào trạng thái “né tránh”. Do đó, mỗi người cần tự đặt ra cho mình những nguyên tắc: phát ngôn có trách nhiệm, dựa trên cơ sở khoa học và thông tin kiểm chứng; không chạy theo xu hướng “giật gân”, “câu view”; giữ thái độ chuẩn mực, văn hóa trong mọi tương tác trên không gian mạng… Đây không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp, mà còn là trách nhiệm chính trị của người giảng viên Trường Chính trị.
Kết luận
Trong bối cảnh cuộc đấu tranh tư tưởng ngày càng phức tạp, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi sự kết hợp giữa bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực chuyên môn sâu sắc và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại. Với trách nhiệm của một giảng viên Trường Chính trị, cần nhận thức rõ rằng mỗi bài giảng, mỗi phát ngôn, mỗi sản phẩm truyền thông đều có thể trở thành một “viên gạch” góp phần xây dựng hoặc làm suy yếu nền tảng tư tưởng. Vì vậy, sự cẩn trọng, trách nhiệm và tinh thần đổi mới là những yêu cầu không thể thiếu.
Tin tưởng rằng, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự đồng lòng của đội ngũ cán bộ, giảng viên và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, chúng ta sẽ giữ vững và phát huy được nền tảng tư tưởng, tạo động lực mạnh mẽ để đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới– kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.
[1] Nguồn Cục an ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao
