Nhảy đến nội dung
ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC: HÀNH TRÌNH 80 NĂM DƯỚI NGỌN CỜ ĐẢNG

Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc: Hành Trình 80 Năm Dưới Ngọn Cờ Đảng

“Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” – ba cụm từ ngắn gọn nhưng hàm chứa một khát vọng lớn lao, luôn hiện diện trang trọng ở đầu mỗi văn bản hành chính, trên cổng các cơ quan nhà nước, và trong lời chào thân thuộc của người dân Việt Nam. Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là tuyên ngôn của một dân tộc đã trải qua hàng thế kỷ nô lệ, chiến tranh, và dựng xây để giành lấy quyền được làm chủ đất nước, làm chủ vận mệnh của mình. Vì sao ba cụm từ ấy lại trở thành phương châm sống, là niềm tin và mục tiêu thiêng liêng của cả một dân tộc? Bởi đằng sau đó là máu, là nước mắt, là sự hy sinh vô bờ bến của bao thế hệ đã ngã xuống vì một ngày mai tươi sáng. Dưới ngọn cờ của Đảng Cộng sản Việt Nam, lý tưởng “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không chỉ được thắp sáng mà từng bước trở thành hiện thực. Đây là hành trình nhìn lại 80 năm đấu tranh và kiến thiết, từ ngày Tuyên ngôn Độc lập vang lên tại Quảng trường Ba Đình lịch sử đến thời đại hội nhập, nơi Việt Nam ngẩng cao đầu trong cộng đồng quốc tế – kiêu hãnh, tự do, hạnh phúc dưới ánh sáng của Đảng.

1. “Độc lập” – Lửa thiêng từ Cách mạng Tháng Tám và khát vọng ngàn đời của dân tộc

Tư tưởng độc lập dân tộc đã nhen nhóm và lớn dần trong dòng chảy lịch sử Việt Nam từ hàng nghìn năm trước, khi cha ông ta kiên cường chống giặc ngoại xâm để bảo vệ non sông gấm vóc. Từ Bà Trưng, Bà Triệu đến Ngô Quyền, Lê Lợi, Quang Trung… mỗi triều đại đều khắc họa sâu sắc khát vọng tự chủ, thoát khỏi ách đô hộ để gìn giữ bờ cõi và hồn cốt dân tộc. Tuy nhiên, từ khi thực dân Pháp xâm lược cuối thế kỷ XIX, tinh thần ấy lâm vào khủng hoảng, khi hàng loạt phong trào khởi nghĩa yêu nước – dù gan góc và quả cảm – vẫn thất bại do thiếu đường lối đúng đắn và sự lãnh đạo thống nhất. Chính trong bối cảnh ấy, năm 1930, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khi lần đầu tiên, lý tưởng độc lập dân tộc được soi sáng bởi chủ nghĩa Mác-Lênin và được gắn bó mật thiết với lý tưởng giải phóng giai cấp, giải phóng con người.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, khát vọng độc lập được kết tinh thành một phong trào cách mạng có tổ chức, có chiến lược và mục tiêu rõ ràng. Từ phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh đến Mặt trận Việt Minh, toàn dân tộc đã đứng dậy trong khí thế “người người cứu nước, nhà nhà đánh giặc”. Đỉnh cao của hành trình ấy chính là thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 – một cuộc tổng khởi nghĩa thần tốc, đưa nhân dân ta từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trịnh trọng tuyên bố trước toàn thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trong bản Tuyên ngôn độc lập Bác nhấn mạnh: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”[1]. Đây là sự kiện đánh dấu một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc: lần đầu tiên kể từ khi bị đô hộ, Nhân dân Việt Nam có một Nhà nước của chính mình, do chính mình làm chủ, vì lợi ích của mình mà phục vụ.

Nhưng độc lập không chỉ dừng lại ở việc giành lại chính quyền từ tay thực dân, phong kiến. Độc lập còn là sự khẳng định chủ quyền lãnh thổ, là bảo vệ từng tấc đất biên cương, hải đảo. Độc lập là giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa, là tự lực tự cường trong phát triển kinh tế, không để đất nước bị lệ thuộc hay lạc hậu. Độc lập còn là ý chí không khuất phục trước cường quyền, là bản lĩnh bảo vệ quan điểm, đường lối đúng đắn dù trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Hơn 80 năm qua, ngọn lửa “Độc lập” đã trở thành linh hồn của mọi thắng lợi và là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước. Dưới ngọn cờ của Đảng, tinh thần độc lập ấy không chỉ được giữ vững, mà còn lan tỏa mạnh mẽ trong mỗi người dân – như một “lửa thiêng” hun đúc lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và khát vọng vươn lên trường tồn cùng thời đại.

2. “Tự do” – Khẳng định giá trị con người trong chế độ mới

Nếu “độc lập” là điều kiện tiên quyết thì “tự do” chính là mục tiêu cao cả của mọi cuộc đấu tranh cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: “Tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những gì tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu”[2]. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, tự do không phải là khẩu hiệu trừu tượng, càng không phải là sự phóng túng vô nguyên tắc, mà là quyền sống đàng hoàng, được làm người, được mưu cầu hạnh phúc trong một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Bác từng nói: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”, và khẳng định:“Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn áo mặc, ai cũng được học hành”[3].Tư tưởng ấy đã trở thành kim chỉ nam cho Đảng ta trong suốt hành trình xây dựng chế độ mới, nơi con người được đặt vào vị trí trung tâm của mọi chính sách, mọi chiến lược phát triển.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, tự do không tách rời kỷ cương mà luôn gắn liền với trách nhiệm và đạo lý xã hội. Tự do được thể chế hóa thông qua Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm các quyền công dân cơ bản như quyền bầu cử, ứng cử, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội. Người dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền lập hội, biểu đạt ý kiến cá nhân trong khuôn khổ pháp luật. Tự do tín ngưỡng, tôn giáo được tôn trọng, với hàng triệu tín đồ sinh hoạt tôn giáo một cách công khai, an toàn, văn minh. Tự do còn được thể hiện qua quyền tiếp cận thông tin, giáo dục, y tế, việc làm, sáng tạo và khởi nghiệp… Không dừng lại ở lý thuyết, những giá trị tự do ấy đã trở thành hiện thực trong đời sống thường nhật, từ nông thôn đến thành thị, từ miền núi đến hải đảo, khẳng định vai trò người dân là chủ thể của đất nước, không ai bị bỏ lại phía sau. 

Tuy nhiên, các thế lực thù địch thường lợi dụng chiêu bài “tự do kiểu phương Tây” để xuyên tạc thực tiễn dân chủ ở Việt Nam, hòng kích động tư tưởng chống đối, gây rối trật tự xã hội. Họ cổ xúy cho một thứ “tự do vô hạn” – nơi cá nhân được quyền chống phá Nhà nước, xúc phạm niềm tin cộng đồng, hay truyền bá tư tưởng độc hại dưới danh nghĩa “quyền phát biểu”. Nhưng thực tế cho thấy, tự do không thể tách khỏi trách nhiệm công dân, càng không thể đi ngược lại lợi ích quốc gia – dân tộc. Đảng ta đã và đang kiên định nguyên tắc: đảm bảo tự do cho mọi người trong khuôn khổ pháp luật, lấy hạnh phúc và phẩm giá con người làm thước đo.

Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, “tự do” không phải là một món quà ban phát, mà là thành quả của đấu tranh và là quyền chính đáng của mỗi công dân. Đó là tự do được sống trong một xã hội ổn định, có kỷ cương, được bảo vệ trước bất công, được phát triển toàn diện và được cất lên tiếng nói của chính mình. Chính sự kết hợp hài hòa giữa tự do và kỷ cương, giữa cá nhân và cộng đồng đã làm nên một nền dân chủ thực chất, vững chắc và bền vững – khác xa với mô hình tự do hỗn loạn, hình thức mà một số thế lực đang rao giảng từ bên ngoài.

3. “Hạnh phúc” – Thành quả cao nhất của hành trình vì con người

“Hạnh phúc” – cụm từ cuối cùng trong tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” – không phải là một khái niệm trừu tượng hay khẩu hiệu tuyên truyền, mà là thành quả cụ thể, sâu sắc và toàn diện mà Đảng và Nhà nước không ngừng hướng tới vì con người, vì Nhân dân. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh và trong mọi đường lối của Đảng ta, con người luôn được xác định là trung tâm của mọi sự phát triển, là mục tiêu và cũng là động lực cho mọi tiến trình đổi mới. Hạnh phúc không chỉ là trạng thái tinh thần, mà là chất lượng sống thực tế, là được học hành, được chăm sóc sức khỏe, được sống an toàn, có việc làm, có thu nhập ổn định, được phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và nhân cách.

Gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã vươn mình từ một quốc gia nghèo nàn, bị tàn phá bởi chiến tranh thành một nước đang phát triển có thu nhập trung bình, được cộng đồng quốc tế ghi nhận là điểm sáng về xóa đói giảm nghèo, phát triển con người và an sinh xã hội. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua từng năm, theo chuẩn nghèo đa chiều; hàng triệu người dân được tiếp cận các chính sách bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, trợ cấp xã hội và hỗ trợ sinh kế. Hệ thống y tế và giáo dục ngày càng được mở rộng, từ vùng sâu, vùng xa đến hải đảo, giúp người dân có điều kiện học tập, khám chữa bệnh tốt hơn. Đặc biệt, chủ trương chuyển đổi số quốc gia đang tạo ra những thay đổi mang tính đột phá trong việc đưa dịch vụ công đến gần hơn với người dân, rút ngắn khoảng cách địa lý và thủ tục, tiết kiệm thời gian, công sức – từ đó nâng cao sự hài lòng và chất lượng sống của toàn xã hội.

Hạnh phúc cũng được thể hiện qua các chính sách công bằng và bao trùm, không để ai bị bỏ lại phía sau. Người khuyết tật, người cao tuổi, đồng bào dân tộc thiểu số, người yếu thế trong xã hội đều được quan tâm, hỗ trợ thông qua hệ thống chính sách pháp luật ngày càng hoàn thiện. Trẻ em được chăm lo phát triển toàn diện, phụ nữ được khuyến khích bình đẳng tham gia các lĩnh vực chính trị, kinh tế – xã hội. Tất cả đều cho thấy rõ một mục tiêu xuyên suốt: xây dựng một xã hội hạnh phúc cho mọi người, chứ không chỉ cho một nhóm người.

Trong thời đại mới, khi thế giới đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, xung đột địa chính trị, thì “hạnh phúc” càng trở thành thước đo giá trị của một chế độ. Dưới ngọn cờ của Đảng, hạnh phúc không phải là giấc mơ xa vời mà là hiện thực đang được vun đắp từng ngày qua từng chính sách, từng chương trình hành động, bằng sự đồng hành của Nhà nước và sự đồng lòng của Nhân dân. Chính sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và phát triển con người toàn diện đã và đang làm nên bản sắc riêng cho mô hình phát triển Việt Nam – một mô hình vì con người, do con người, và hướng đến hạnh phúc thực chất, bền vững.

4. 80 năm – Một hành trình dựng xây dưới ngọn cờ Đảng

Trải qua 80 năm kể từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, dưới ngọn cờ của Đảng Cộng sản Việt Nam, dân tộc ta đã đi qua những chặng đường vô cùng gian khổ nhưng cũng đầy tự hào: từ kháng chiến cứu quốc đến kiến quốc, từ công cuộc đổi mới đến hội nhập sâu rộng với thế giới. Trong suốt hành trình đó, Đảng luôn là lực lượng chính trị duy nhất kiên định lý tưởng, sáng tạo về đường lối, bản lĩnh trong thử thách và linh hoạt trong hành động, bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước, giữ vững mục tiêu “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” cho Nhân dân.

Thắng lợi của hai cuộc kháng chiến thần thánh chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ không thể có được nếu không có sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng – từ việc phát động toàn dân kháng chiến, kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao, cho đến việc xây dựng hậu phương lớn miền Bắc làm nền tảng vững chắc cho chiến trường miền Nam. Sau ngày thống nhất đất nước năm 1975, trong bối cảnh đất nước bị tàn phá nặng nề và bị bao vây cấm vận, Đảng tiếp tục thể hiện vai trò lịch sử khi khởi xướng công cuộc đổi mới năm 1986 – một quyết sách mang tính đột phá đã đưa Việt Nam vượt qua khủng hoảng, từng bước xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, ổn định xã hội và nâng cao đời sống Nhân dân.

Ngày nay, trên hành trình hội nhập quốc tế, Đảng tiếp tục khẳng định vai trò hạt nhân lãnh đạo với tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng trước các xu thế toàn cầu. Thực tiễn lịch sử và hiện tại đều khẳng định một chân lý: Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hang đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam, là điểm tựa vững chắc để toàn dân tộc vững bước trên con đường dựng xây đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Đó là sự lãnh đạo mang tính bản lĩnh, khoa học, đổi mới không ngừng, và luôn đặt lợi ích Nhân dân, lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên hết. 80 năm dưới ngọn cờ Đảng là 80 năm của niềm tin, trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam – nơi mỗi người dân không chỉ sống trong độc lập và tự do, mà còn vững tin vào một tương lai hạnh phúc và bền vững. Trong kỷ nguyên mới đầy biến động và cạnh tranh toàn cầu, khi thời cơ và thách thức đan xen, niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Đảng càng cần được giữ vững và phát huy mạnh mẽ. Đó cũng là lời hiệu triệu thiêng liêng gửi đến thế hệ trẻ hôm nay – những chủ nhân của tương lai đất nước – hãy tiếp tục “đồng hành cùng Đảng”, đem sức trẻ, trí tuệ và lòng yêu nước để dựng xây một Việt Nam hùng cường, hạnh phúc, như lời Bác Hồ từng căn dặn: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”[4], và Đại hội XIII khẳng định: “Dân tộc ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín như ngày nay”[5]. Dưới ngọn cờ Đảng, hành trình “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” vẫn đang tiếp nối, bằng niềm tin son sắt và ý chí không gì lay chuyển.

ThS. Nguyễn Thị Hiền

Nguyên Giảng viên khoa Xây dựng Đảng

Tài liệu tham khảo: 

1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t.4, tr.1.

2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2011, tập 2, tr. 285.

3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2011, tập 4, tr. 9.

4. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H2011, tập 11, tr. 569.

5. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2021, tập I, trang 25.

[1] Hồ Chí Minh: Toàn tậpSđd, t.4, tr.1.

[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật,H.2011, t.2, tr. 285.

[3] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2011, t.4, tr. 9.

[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2011, t.4, tr.569

[5] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb.Chính trị Quốc gia Sự thật, H.2021, t.I, tr.25.