MÙA THU ĐỘC LẬP!
MÙA THU ĐỘC LẬP!
Có một mùa thu, từ lâu đã trở thành bất tử trong tâm khảm của cả dân tộc – đó là mùa thu độc lập - mùa thu năm 1945, mùa thu mà dân tộc Việt Nam ngẩng cao đầu sánh vai cùng nhân loại, tự hào cất lên hai tiếng thiêng liêng: Độc lập!
Tôi chưa từng sống ở thời khắc ấy. Tất cả chỉ đến với tôi qua những thước phim đen trắng, những trang sách lịch sử và nhất là những lời kể của ông, của cha – những người đã lặng lẽ rưng rưng khi nhắc lại. Nhưng chẳng hiểu sao, mỗi lần nhắm mắt, tôi vẫn có thể hình dung rõ ràng đến từng chi tiết. Một bầu trời xanh trong, một lá cờ đỏ sao vàng tung bay, một biển người chen chúc, hồi hộp, nghẹn ngào. Trên lễ đài, Bác Hồ trong bộ kaki giản dị, giọng Người vang lên, ấm áp mà đanh thép: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập…” Khoảnh khắc ấy, hàng vạn con tim cùng hòa chung nhịp đập. Từng câu, từng lời của Bác vang lên như gió thổi dồn vào lồng ngực, rạo rực, hân hoan, làm triệu con người cùng khóc, cùng cười, cùng nắm tay nhau trong một niềm tin bất diệt. Từ mùa thu ấy, dân tộc ta bước ra khỏi bóng tối nô lệ kéo dài hơn tám mươi năm. Từ mùa thu ấy, chúng ta khẳng định sự tồn tại hiên ngang của một quốc gia độc lập trên bản đồ thế giới. Từ mùa thu ấy, trở thành cột mốc vĩnh cửu trong tâm hồn dân tộc Việt Nam.
Tôi tưởng tượng ra ánh mắt của một bà mẹ quê nghèo, tay ôm chặt đứa con nhỏ. Tôi tưởng tượng ra tiếng reo hò vỡ òa của một anh thanh niên. Tôi tưởng tượng ra giọt nước mắt lăn dài trên gương mặt một cụ già tóc bạc, cả đời cúi đầu dưới gông xiềng. Họ đã sống trọn trong giây phút ấy – giây phút mà cả dân tộc được khai sinh một lần nữa. Mỗi khi nghĩ đến mùa thu độc lập, tôi lại nhớ đến những người không có mặt ở quảng trường Ba Đình hôm đó. Họ nằm lại trên những cánh rừng, trong những hầm mỏ, ngoài chiến trường, nơi mà máu hòa lẫn cùng đất. Có thể đó là một anh du kích trẻ tuổi chưa kịp yêu ai, có thể đó là một cô gái giao liên, bàn tay bé nhỏ ôm chặt mảnh khăn thêu dở, có thể đó là những người nông dân gầy gò, chỉ biết cầm gậy tầm vông mà lao vào quân thù. Họ không được nghe Tuyên ngôn Độc lập, nhưng chính họ là những nốt nhạc làm nên bản hòa ca vĩ đại ấy. Mỗi bước chân họ ngã xuống, chính là để đất nước có thể đứng lên.
Sau mùa thu năm 1945, độc lập mới chỉ là khởi đầu. Ngay sau đó, dân tộc ta lại phải bước vào những cuộc kháng chiến trường kỳ. Hơn ba mươi năm tiếp sau, đất nước tiếp tục chìm trong khói lửa chiến tranh, thế nhưng đồng bào ta luôn giữ vững niềm tin để bảo vệ mùa thu độc lập. Từ mùa thu 1945 đến mùa xuân 1975, dòng chảy lịch sử Việt Nam là bản hùng ca bất tận. Có biết bao mùa thu sau đó nhuốm khói bom lửa đạn. Có những mùa thu người mẹ tiễn con ra trận, mái tóc bạc phơ run run trong gió, có những mùa thu người vợ ôm con thơ chờ chồng về mà tin tức vẫn bặt tăm, có những mùa thu, học trò chưa kịp cắp sách đến trường, đã khoác ba lô ra chiến khu. Thế mà, lạ thay, trong khói lửa ấy, mùa thu độc lập vẫn tỏa sáng như một ngọn đèn không bao giờ tắt. Người ta chiến đấu, người ta hi sinh, người ta kiên cường… cũng chỉ để bảo vệ mùa thu ấy, để giữ cho lá cờ đỏ sao vàng luôn phất phới tung bay.
Giờ đây, tôi ngồi viết những dòng chữ này trong niềm hân hoan khi đất nước chuyển mình bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình, giàu mạnh, văn minh và thịnh vượng của dân tộc. Bên ngoài, lá vàng rơi lả tả, học trò ríu rít cười đùa trên đường đến lớp, một quán cà phê nhỏ vang lên khúc nhạc Trịnh dịu dàng. Bình yên quá. Và chính trong cái bình yên ấy, tôi thấy lòng mình xốn xang. Bao nhiêu thế hệ đã ngã xuống để tôi được ngồi đây, được sống một mùa thu trọn vẹn như thế này? Bao nhiêu giọt máu đã rơi xuống để hôm nay hoa sữa vẫn nở, để tiếng quốc ca vẫn ngân vang mỗi sáng chào cờ? Mùa thu hôm nay là phần thưởng. Nhưng hơn thế, nó còn là lời nhắc nhở: độc lập không phải điều hiển nhiên. Độc lập là một món quà được trả bằng máu xương và nước mắt. Trách nhiệm của ta – thế hệ hôm nay – là sống sao cho xứng đáng. Mùa thu là sự chuẩn bị cho một mùa xuân mới, và mùa thu độc lập là khởi đầu cho một đất nước hùng cường, thịnh vượng, mùa thu ấy đã gieo trong lòng dân tộc những hạt giống của ngày mai. Hạt giống ấy là khát vọng vươn lên, là niềm tin vào một đất nước phồn vinh. Khi đi giữa những con đường rộng mở, khi nhìn những cây cầu mới bắt qua sông, khi thấy nụ cười rạng rỡ của một em bé vùng cao cắp sách đến trường, tôi tin rằng những người đã ngã xuống sẽ mỉm cười xứng đáng.
Mùa thu độc lập năm 1945 đã qua 80 năm, nhưng mùa thu ấy không chỉ là mốc son chói lọi của dân tộc mà còn là lời nhắc nhở thiêng liêng về trách nhiệm của mỗi người Việt Nam hôm nay. Với tôi – một giảng viên giảng dạy lý luận chính trị ở trường chính trị – giữ gìn mùa thu độc lập trước hết là giữ gìn, lan tỏa và làm sáng rõ những giá trị của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, của đường lối cách mạng mà Đảng ta đã lựa chọn. Đó là trách nhiệm kiên định, bảo vệ và truyền đạt cho học viên niềm tin vững chắc vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội; là sự gương mẫu trong lời nói và hành động để mỗi bài giảng không chỉ là lý thuyết khô khan mà trở thành nguồn cảm hứng, khơi dậy lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, ý chí cống hiến cho quê hương, đất nước. Tôi hiểu rằng, bằng việc rèn luyện bản lĩnh chính trị, nâng cao năng lực chuyên môn, đổi mới phương pháp giảng dạy và kiên trì đấu tranh phản bác những quan điểm sai trái, thù địch, mỗi giảng viên chính là một người lính trên mặt trận tư tưởng, góp phần bảo vệ thành quả Cách mạng Tháng Tám và mùa thu độc lập vĩnh hằng của dân tộc.
ThS Lê Thị Ngọc Nữ - Giảng viên Khoa Lý luận cơ sở
